Gourd (sponge gourd), boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Mướp, luộc thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4054002, có 33 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 26 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mướp, luộc nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) | 0,12 g | 14 / 72 | Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6) |
Bản ghi này có 33 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 26 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,25 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,14 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 4,86 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,69 | g |
| Nước (Water) | 93,06 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,69 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 38,89 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,11 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,1 | mg |
| Natri (Na) | 4,17 | mg |
| Kali (K) | 193,06 | mg |
| Magie (Mg) | 19,44 | mg |
| Photpho (P) | 62,5 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,05 | mg |
| Mangan (Mn) | 0,13 | mg |
| Selen (Se) | 0,28 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 18,52 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 222,22 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 6,11 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,04 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,07 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,49 | mg |
| Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid) | 0,3 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,04 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 5,83 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated) | 0,02 | g |
| Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated) | 0,05 | g |
| Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated) | 0,12 | g |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 0,12 | g |
| C16:0 | 0,02 | g |
| C18:0 | 0,01 | g |
| C18:1 undifferentiated | 0,05 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g mướp, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 26 kcal | 2.000 kcal | 1,3% |
| Chất đạm | 1,25 g | 50 g | 2,5% |
| Carbohydrat | 4,86 g | 325 g | 1,5% |
| Chất béo | 0,14 g | 56 g | 0,3% |
| Chất béo bão hòa | 0,02 g | 20 g | 0,1% |
| Natri | 4,17 mg | 2.000 mg | 0,2% |
Nếu mướp, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 26 kcal | — |
| Chất đạm | 1,25 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 4,86 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,14 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | 4,17 mg | Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Quả khế, tươi | 26 kcal | 56 |
| Rau bí, tươi | 26 kcal | 48 |
| Cải xanh, luộc | 26 kcal | 50 |
| Hành lá (hành hoa), tươi | 26 kcal | 21 |
| Củ cải trắng, tươi | 27 kcal | 53 |
| Dưa cải bẹ | 25 kcal | 15 |
| Rau giền cơm, tươi | 27 kcal | 54 |
| Quả cà pháo, tươi | 27 kcal | 40 |
| Rau bí, luộc | 27 kcal | 47 |
| Rau muống, luộc | 27 kcal | 56 |
| Quả cà bát, tươi | 28 kcal | 56 |
| Quả cà tím, tươi | 28 kcal | 15 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.