Fruit of Dracontomelon duperreanum, immature, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Quả sấu xanh, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4095, có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 19 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, quả sấu xanh, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 134,5 mg | 41 / 161 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 19 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 3 | g |
| Nước (Water) | 94,7 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 134,5 | mg |
| Photpho (P) | 5,7 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g quả sấu xanh, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 19 kcal | 2.000 kcal | 1,0% |
| Chất đạm | 1,8 g | 50 g | 3,6% |
| Carbohydrat | 3 g | 325 g | 0,9% |
Nếu quả sấu xanh, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 19 kcal | — |
| Chất đạm | 1,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bầu, luộc | 19 kcal | 41 |
| Cải ngọt, luộc | 19 kcal | 31 |
| Quả bầu, tươi | 18 kcal | 43 |
| Rau sà lách, tươi | 18 kcal | 50 |
| Cải ngồng, luộc | 18 kcal | 60 |
| Cà pháo, muối nén | 20 kcal | 14 |
| Mướp, tươi | 18 kcal | 34 |
| Dưa chuột, tươi | 18 kcal | 56 |
| Mướp đắng, tươi | 20 kcal | 28 |
| Rau sam, tươi | 20 kcal | 15 |
| Hẹ lá, tươi | 21 kcal | 57 |
| Rau cải ngọt, tươi | 17 kcal | 31 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.