Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Mỳ chính thuộc nhóm gia vị, nước chấm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 13029, có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 282 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mỳ chính nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Natri | 12.300 mg | 3 / 23 | Thực phẩm giàu natri |
Bản ghi này có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 282 | kcal |
| Nước (Water) | 0,2 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 21,2 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,4 | mg |
| Natri (Na) | 12.300 | mg |
| Kali (K) | 0,8 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g mỳ chính với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 282 kcal | 2.000 kcal | 14,1% |
| Natri | 12.300 mg | 2.000 mg | 615,0% |
Nếu mỳ chính được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 282 kcal | — |
| Chất đạm | chưa có số liệu | — |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | 12.300 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
Muối dùng để ăn trực tiếp, dùng trong chế biến thực phẩm thuộc diện bắt buộc tăng cường i-ốt theo Điểm a khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.
Mục đích của quy định: phòng, chống bệnh bướu cổ, đần độn và các rối loạn do thiếu I-ốt gây ra.
Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Gói thuốc bắc (dùng để hầm thịt) | 281 kcal | 12 |
| Cary bột | 318 kcal | 14 |
| ớt khô bột | 322 kcal | 15 |
| Bột năng | 343 kcal | 9 |
| Gừng khô (bột) | 346 kcal | 57 |
| Hạt ý dĩ | 358 kcal | 6 |
| Hạt tiêu | 365 kcal | 38 |
| Bột nêm | 188 kcal | 7 |
| Nghệ khô, bột | 380 kcal | 35 |
| Tương nếp | 86 kcal | 6 |
| Tương ngô | 75 kcal | 6 |
| Mắm tôm đặc | 73 kcal | 9 |
Xem toàn bộ nhóm gia vị, nước chấm hoặc tra cứu thực phẩm khác.