Jackfruit, dried
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Mít khô thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5029, có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 286 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mít khô nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 2,9 g | 6 / 59 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 286 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 68,5 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,5 | g |
| Nước (Water) | 26 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2,6 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g mít khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 286 kcal | 2.000 kcal | 14,3% |
| Chất đạm | 2,9 g | 50 g | 5,8% |
| Carbohydrat | 68,5 g | 325 g | 21,1% |
Nếu mít khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 286 kcal | — |
| Chất đạm | 2,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 68,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Mít khô”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Mít khô | Các loại trái cây | 120 kcal | 5 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Mơ, khô | 290 kcal | 54 |
| Nhãn, khô | 292 kcal | 31 |
| Vải, khô | 264 kcal | 36 |
| Sầu riêng, tươi | 138 kcal | 27 |
| Quả bơ vỏ xanh, tươi | 103 kcal | 57 |
| Chuối tiêu, tươi | 100 kcal | 23 |
| Lựu, tươi | 79 kcal | 38 |
| Chôm chôm, tươi | 77 kcal | 12 |
| Quả bơ vỏ tím, tươi | 76 kcal | 10 |
| Nho ngọt, tươi | 71 kcal | 58 |
| Na, tươi | 69 kcal | 35 |
| Muỗm, quéo, tươi | 69 kcal | 16 |
Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.