Mung bean sprouts, pickled with salt
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Dưa giá đậu xanh thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4119, có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 47 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, dưa giá đậu xanh nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 5 g | 31 / 169 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 47 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 6,8 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2 | g |
| Nước (Water) | 86,2 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 22 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,1 | mg |
| Photpho (P) | 33 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g dưa giá đậu xanh với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 47 kcal | 2.000 kcal | 2,4% |
| Chất đạm | 5 g | 50 g | 10,0% |
| Carbohydrat | 6,8 g | 325 g | 2,1% |
Nếu dưa giá đậu xanh được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 47 kcal | — |
| Chất đạm | 5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 6,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Rau giền đỏ, tươi | 47 kcal | 22 |
| Thìa là, tươi | 47 kcal | 53 |
| Cà rốt (củ đỏ, vàng), luộc | 47 kcal | 57 |
| Nấm thường, tươi | 48 kcal | 53 |
| Lá mơ lông, tươi | 48 kcal | 11 |
| Rau giền đỏ, luộc | 48 kcal | 22 |
| Rau giền trắng, tươi | 48 kcal | 25 |
| Su hào, luộc | 48 kcal | 54 |
| Rau giền trắng, luộc | 49 kcal | 25 |
| Rau răm, tươi | 45 kcal | 16 |
| Rau ngót, tươi | 45 kcal | 23 |
| Lá lốt, tươi | 49 kcal | 15 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.