Giá trị dinh dưỡng của Dưa bở, tươi

Musk melon, Spanish melon, Cantaloupe, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Dưa bở, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5010, có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 21 kcal.

21kcal
Năng lượng
0,5g
Chất đạm
0,2g
Chất béo
4,3g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, dưa bở, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Omega-6 LA (C18:2 n-6)0,11 g5 / 27Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6)
Vitamin E0,77 mg6 / 23Thực phẩm giàu vitamin e
Photpho36 mg11 / 56Thực phẩm giàu photpho

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)21kcal
Chất đạm (Protein)0,5g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)4,3g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,7g
Nước (Water)94,5g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,5g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)7,89g

Chất khoáng (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)36mg
Sắt (Fe)0,3mg
Kẽm (Zn)0,17mg
Kali (K)201mg
Magie (Mg)9mg
Photpho (P)36mg
Đồng (Cu)0,09mg
Mangan (Mn)0,05mg

Vitamin (14 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)16,58mcg
Beta-caroten (ß-carotene)150mcg
Vitamin C (Vit C)9mg
Vitamin E (Vit E)0,77mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))2,2mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,04mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,02mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,4mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,19mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,03mg
Folate tổng số (Folate, total)5mcg
Cryptoxanthin, beta 98mcg
Folate, food 5mcg
Lutein + zeaxanthin 130mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 95mg
Arginine 29mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)136mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)209mg
Cystine 2mg
Glycine 26mg
Histidine 15mg
Isoleucine 21mg
Leucine 29mg
Lysine 30mg
Methionine 12mg
Phenylalanine 23mg
Proline 19mg
Serine 42mg
Threonine 17mg
Tryptophan 2mg
Tyrosine 14mg
Valine 33mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,03g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,09g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,11g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,11g
C16:0 0,02g
C16:1 c 0g
C18:0 0g
C18:1 c 0,09g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g dưa bở, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng21 kcal 2.000 kcal 1,1%
Chất đạm0,5 g 50 g 1,0%
Carbohydrat4,3 g 325 g 1,3%
Đường tổng số7,89 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,2 g 56 g 0,4%
Chất béo bão hòa0,03 g 20 g 0,2%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu dưa bở, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng21 kcal
Chất đạm0,5 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất bột đường (carbohydrat)4,3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,2 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Dưa bở, tươi bao nhiêu calo?

100 g dưa bở, tươi cung cấp 21 kcal, tương đương 1.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ dưa bở, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Dưa bở, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 27 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, dưa bở, tươi có omega-6 la (c18:2 n-6) đứng thứ 5/27, vitamin e đứng thứ 6/23, photpho đứng thứ 11/56.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Mận tím, tươi23 kcal56
Dưa hồng, tươi19 kcal57
Nho ta (nho chua), tươi24 kcal21
Dưa hấu, tươi18 kcal58
Gioi, tươi27 kcal18
Chanh, tươi29 kcal48
Dứa ta, tươi32 kcal22
Bưởi, tươi33 kcal22
Đào, tươi37 kcal58
Dưa lưới38 kcal39
Hồng đỏ, tươi38 kcal58
Đu đủ chín, tươi38 kcal60

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ