Giá trị dinh dưỡng của Dưa hồng, tươi

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Dưa hồng, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5012, có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 19 kcal.

19kcal
Năng lượng
0,3g
Chất đạm
0,1g
Chất béo
4,1g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, dưa hồng, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Selen0,7 mcg5 / 26Thực phẩm giàu selen
Natri18 mg7 / 37Thực phẩm giàu natri

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)19kcal
Chất đạm (Protein)0,3g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)4,1g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,4g
Nước (Water)95g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,5g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)8,12g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)27mg
Sắt (Fe)0,4mg
Kẽm (Zn)0,09mg
Natri (Na)18mg
Kali (K)228mg
Magie (Mg)10mg
Photpho (P)12mg
Đồng (Cu)0,02mg
Mangan (Mn)0,03mg
Selen (Se)0,7mcg

Vitamin (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)2,5mcg
Beta-caroten (ß-carotene)30mcg
Vitamin C (Vit C)7mg
Vitamin E (Vit E)0,02mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))2,9mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,02mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,02mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,5mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,16mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,09mg
Folate tổng số (Folate, total)19mcg
Folate, food 19mcg
Lutein + zeaxanthin 27mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 44mg
Arginine 14mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)88mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)153mg
Cystine 5mg
Glycine 16mg
Histidine 5mg
Isoleucine 13mg
Leucine 16mg
Lysine 18mg
Methionine 5mg
Phenylalanine 15mg
Proline 12mg
Serine 23mg
Threonine 13mg
Tryptophan 5mg
Tyrosine 10mg
Valine 18mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,04g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,06g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,03g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,03g
C16:0 0,03g
C18:0 0g
C18:1 c 0g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g dưa hồng, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng19 kcal 2.000 kcal 1,0%
Chất đạm0,3 g 50 g 0,6%
Carbohydrat4,1 g 325 g 1,3%
Đường tổng số8,12 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,1 g 56 g 0,2%
Chất béo bão hòa0,04 g 20 g 0,2%
Natri18 mg 2.000 mg 0,9%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu dưa hồng, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng19 kcal
Chất đạm0,3 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất bột đường (carbohydrat)4,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,1 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri18 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Dưa hồng, tươi bao nhiêu calo?

100 g dưa hồng, tươi cung cấp 19 kcal, tương đương 1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ dưa hồng, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Dưa hồng, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 26 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, dưa hồng, tươi có selen đứng thứ 5/26, natri đứng thứ 7/37.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Dưa hấu, tươi18 kcal58
Dưa bở, tươi21 kcal57
Mận tím, tươi23 kcal56
Nho ta (nho chua), tươi24 kcal21
Gioi, tươi27 kcal18
Chanh, tươi29 kcal48
Dứa ta, tươi32 kcal22
Bưởi, tươi33 kcal22
Đào, tươi37 kcal58
Dưa lưới38 kcal39
Hồng đỏ, tươi38 kcal58
Đu đủ chín, tươi38 kcal60

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ