Tào phớ thập cẩm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Tofu with tapioca pearls and jelly

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Tào phớ thập cẩm — giá trị dinh dưỡng
Tào phớ thập cẩm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Tào phớ thập cẩm thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 236,9 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

236,9Kcal
Năng lượng
6,6g
Chất đạm
6,9g
Chất béo
37,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)236,9Kcal
Chất đạm (Protein)6,6g
Chất béo (Fat)6,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)37,1g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)241,2mg
Sắt (Iron)6,9mg
Kẽm (Zinc)1,3mg
Natri (Sodium)67,4mg
Kali (Potassium)422,5mg
Magie (Magnesium)147,5mg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)0,3g

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g236,9 Kcal6,6 g6,9 g37,1 g67,4 mg
200 g473,8 Kcal13,2 g13,8 g74,2 g134,8 mg
300 g710,7 Kcal19,8 g20,7 g111,3 g202,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g tào phớ thập cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng236,9 Kcal 2.000 kcal 11,8%
Chất đạm6,6 g 50 g 13,2%
Carbohydrat37,1 g 325 g 11,4%
Chất béo6,9 g 56 g 12,3%
Natri67,4 mg 2.000 mg 3,4%

Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt6,9 mg4 / 39
Magie147,5 mg4 / 37

So sánh 4 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Tào phớ thập cẩm” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-121028)Tào phớ thập cẩm236,9 kcal11
Phiên bản 2 (SFF-113040)Tào phớ thập cẩm356,3 kcal11
Phiên bản 3 (HAN-121028)Tào phớ thập cẩm236,9 kcal11
Phiên bản 4 (HAN-113040)Tào phớ thập cẩm356,3 kcal11

Câu hỏi thường gặp

Tào phớ thập cẩm bao nhiêu calo?

100 g tào phớ thập cẩm cung cấp 236,9 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 11.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao tào phớ thập cẩm có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 4 bản ghi cùng tên “Tào phớ thập cẩm”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Tào phớ thập cẩm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp sắt thứ 4/39, magie thứ 4/37.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cà phê trứng228,8 kcal6
Caramen hoa quả tươi251,5 kcal12
Nước mía chanh leo256,3 kcal11
Hoa quả dầm257,8 kcal13
Sữa chua trân châu271,4 kcal13
Chè sầu riêng283,2 kcal12
Sữa chua uống lá nếp284,2 kcal13
Ốc đá xào187,6 kcal12
Chè thập cẩm (không có xôi)287,1 kcal12
Sữa chua đậu xanh rau má291,1 kcal13
Nước ép dứa177,6 kcal11
Nước ép cam (size l)176,8 kcal11

Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ