Nước ép cam (size l) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Orange juice (large size)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nước ép cam (size l) — giá trị dinh dưỡng
Nước ép cam (size l) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Nước ép cam (size l) thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 176,8 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

176,8Kcal
Năng lượng
3,4g
Chất đạm
40,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)176,8Kcal
Chất đạm (Protein)3,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)40,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)130,7mg
Sắt (Iron)1,5mg
Kẽm (Zinc)0,8mg
Natri (Sodium)13,3mg
Magie (Magnesium)37,9mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)29,4mcg
Beta-caroten 109,9mcg
Vitamin C 151,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g176,8 Kcal3,4 g40,8 g13,3 mg
200 g353,6 Kcal6,8 g81,6 g26,6 mg
300 g530,4 Kcal10,2 g122,4 g39,9 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g nước ép cam (size l) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng176,8 Kcal 2.000 kcal 8,8%
Chất đạm3,4 g 50 g 6,8%
Carbohydrat40,8 g 325 g 12,6%
Natri13,3 mg 2.000 mg 0,7%

Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin C151,6 mg2 / 10

Câu hỏi thường gặp

Nước ép cam (size l) bao nhiêu calo?

100 g nước ép cam (size l) cung cấp 176,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 8.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nước ép cam (size l) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp vitamin c thứ 2/10.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Nước ép dứa177,6 kcal11
Thạch găng175,5 kcal10
Tào phớ caramen174 kcal10
Ốc đá xào187,6 kcal12
Chè khúc bạch145,5 kcal11
Đậu phụ rán139 kcal10
Cà phê trứng228,8 kcal6
Tào phớ thập cẩm236,9 kcal11
Caramen hoa quả tươi251,5 kcal12
Nước mía chanh leo256,3 kcal11
Hoa quả dầm257,8 kcal13
Sữa chua trân châu271,4 kcal13

Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ