Nước ép dứa bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Pineapple juice

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nước ép dứa — giá trị dinh dưỡng
Nước ép dứa — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Nước ép dứa thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 177,6 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

177,6Kcal
Năng lượng
4,4g
Chất đạm
40g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)177,6Kcal
Chất đạm (Protein)4,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)40g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)72mg
Sắt (Iron)1,9mg
Kẽm (Zinc)0,9mg
Natri (Sodium)70,1mg
Magie (Magnesium)88,3mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)902mcg
Beta-caroten 109mcg
Vitamin C 145mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g177,6 Kcal4,4 g40 g70,1 mg
200 g355,2 Kcal8,8 g80 g140,2 mg
300 g532,8 Kcal13,2 g120 g210,3 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g nước ép dứa với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng177,6 Kcal 2.000 kcal 8,9%
Chất đạm4,4 g 50 g 8,8%
Carbohydrat40 g 325 g 12,3%
Natri70,1 mg 2.000 mg 3,5%

Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)902 mcg1 / 33
Vitamin C145 mg3 / 10

Câu hỏi thường gặp

Nước ép dứa bao nhiêu calo?

100 g nước ép dứa cung cấp 177,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 8.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nước ép dứa có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp vitamin a (rae) thứ 1/33, vitamin c thứ 3/10.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Nước ép cam (size l)176,8 kcal11
Thạch găng175,5 kcal10
Tào phớ caramen174 kcal10
Ốc đá xào187,6 kcal12
Chè khúc bạch145,5 kcal11
Đậu phụ rán139 kcal10
Cà phê trứng228,8 kcal6
Tào phớ thập cẩm236,9 kcal11
Caramen hoa quả tươi251,5 kcal12
Nước mía chanh leo256,3 kcal11
Hoa quả dầm257,8 kcal13
Sữa chua trân châu271,4 kcal13

Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ