Ốc đá xào bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir fried snail

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Ốc đá xào — giá trị dinh dưỡng
Ốc đá xào — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Ốc đá xào thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 187,6 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

187,6Kcal
Năng lượng
30,3g
Chất đạm
1,2g
Chất béo
14g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)187,6Kcal
Chất đạm (Protein)30,3g
Chất béo (Fat)1,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)14g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)4.455,7mg
Sắt (Iron)0,3mg
Kẽm (Zinc)0,1mg
Natri (Sodium)545,9mg
Magie (Magnesium)14mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)7,1mcg
Beta-caroten 181,7mcg
Vitamin C 15mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g187,6 Kcal30,3 g1,2 g14 g545,9 mg
200 g375,2 Kcal60,6 g2,4 g28 g1.091,8 mg
300 g562,8 Kcal90,9 g3,6 g42 g1.637,7 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g ốc đá xào với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng187,6 Kcal 2.000 kcal 9,4%
Chất đạm30,3 g 50 g 60,6%
Carbohydrat14 g 325 g 4,3%
Chất béo1,2 g 56 g 2,1%
Natri545,9 mg 2.000 mg 27,3%

Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm30,3 g1 / 41
Canxi4.455,7 mg1 / 40
Natri545,9 mg2 / 38

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Ốc đá xào” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-211013)Ốc đá xào187,6 kcal12
Phiên bản 2 (SFF-211013)Ốc đá xào187,6 kcal11

Câu hỏi thường gặp

Ốc đá xào bao nhiêu calo?

100 g ốc đá xào cung cấp 187,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 9.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao ốc đá xào có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Ốc đá xào”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Ốc đá xào có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp chất đạm thứ 1/41, canxi thứ 1/40, natri thứ 2/38.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Nước ép dứa177,6 kcal11
Nước ép cam (size l)176,8 kcal11
Thạch găng175,5 kcal10
Tào phớ caramen174 kcal10
Cà phê trứng228,8 kcal6
Chè khúc bạch145,5 kcal11
Đậu phụ rán139 kcal10
Tào phớ thập cẩm236,9 kcal11
Caramen hoa quả tươi251,5 kcal12
Nước mía chanh leo256,3 kcal11
Hoa quả dầm257,8 kcal13
Sữa chua trân châu271,4 kcal13

Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ