Chè sầu riêng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Durian dessert soup

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Chè sầu riêng — giá trị dinh dưỡng
Chè sầu riêng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Chè sầu riêng thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 283,2 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

283,2Kcal
Năng lượng
5,7g
Chất đạm
1,5g
Chất béo
61,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)283,2Kcal
Chất đạm (Protein)5,7g
Chất béo (Fat)1,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)61,7g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)215,6mg
Sắt (Iron)3,2mg
Kẽm (Zinc)1,7mg
Natri (Sodium)36,4mg
Magie (Magnesium)157,7mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)44,5mcg
Beta-caroten 239mcg
Vitamin C (Vitamin C )27,2mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g283,2 Kcal5,7 g1,5 g61,7 g36,4 mg
200 g566,4 Kcal11,4 g3 g123,4 g72,8 mg
300 g849,6 Kcal17,1 g4,5 g185,1 g109,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g chè sầu riêng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng283,2 Kcal 2.000 kcal 14,2%
Chất đạm5,7 g 50 g 11,4%
Carbohydrat61,7 g 325 g 19,0%
Chất béo1,5 g 56 g 2,7%
Natri36,4 mg 2.000 mg 1,8%

Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie157,7 mg3 / 37
Beta-caroten239 mcg3 / 10
Kẽm1,7 mg9 / 36

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Chè sầu riêng” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-213006)Chè sầu riêng283,2 kcal12
Phiên bản 2 (SFF-213006)Chè sầu riêng283,2 kcal12

Câu hỏi thường gặp

Chè sầu riêng bao nhiêu calo?

100 g chè sầu riêng cung cấp 283,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 14.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao chè sầu riêng có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Chè sầu riêng”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Chè sầu riêng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp magie thứ 3/37, beta-caroten thứ 3/10, kẽm thứ 9/36.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ