Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Sữa chua đậu xanh rau má bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Mungbean-greenwort yogurt smoothie
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Sữa chua đậu xanh rau má — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Sữa chua đậu xanh rau má thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 291,1 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
291,1Kcal
Năng lượng
14,2g
Chất đạm
6,2g
Chất béo
44,6g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
291,1
Kcal
Chất đạm (Protein)
14,2
g
Chất béo (Fat)
6,2
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
44,6
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
482,8
mg
Sắt (Iron)
4,7
mg
Kẽm (Zinc)
1,3
mg
Natri (Sodium)
80,8
mg
Kali (Potassium)
598,8
mg
Magie (Magnesium)
111
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
143
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
1,8
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
20,3
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
291,1 Kcal
14,2 g
6,2 g
44,6 g
80,8 mg
200 g
582,2 Kcal
28,4 g
12,4 g
89,2 g
161,6 mg
300 g
873,3 Kcal
42,6 g
18,6 g
133,8 g
242,4 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g sữa chua đậu xanh rau má với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
291,1 Kcal
2.000 kcal
14,6%
Chất đạm
14,2 g
50 g
28,4%
Carbohydrat
44,6 g
325 g
13,7%
Chất béo
6,2 g
56 g
11,1%
Natri
80,8 mg
2.000 mg
4,0%
Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Canxi
482,8 mg
2 / 40
Chất đạm
14,2 g
3 / 41
Kali
598,8 mg
5 / 30
Vitamin A (RAE)
143 mcg
7 / 33
Magie
111 mg
8 / 37
Sắt
4,7 mg
9 / 39
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Sữa chua đậu xanh rau má” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112040)
Sữa chua đậu xanh rau má
291,1 kcal
13
Phiên bản 2 (HAN-112040)
Sữa chua đậu xanh rau má
291,1 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Sữa chua đậu xanh rau má bao nhiêu calo?
100 g sữa chua đậu xanh rau má cung cấp 291,1 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 14.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao sữa chua đậu xanh rau má có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Sữa chua đậu xanh rau má”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Sữa chua đậu xanh rau má có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp canxi thứ 2/40, chất đạm thứ 3/41, kali thứ 5/30.