Cà phê trứng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Egg coffee

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cà phê trứng — giá trị dinh dưỡng
Cà phê trứng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cà phê trứng thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 228,8 kcal cùng 6 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

228,8Kcal
Năng lượng
8,7g
Chất đạm
17,7g
Chất béo
8,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)228,8Kcal
Chất đạm (Protein)8,7g
Chất béo (Fat)17,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)8,7g

Chất khoáng (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Kali (Potassium)153,5mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)544,8mcg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g228,8 Kcal8,7 g17,7 g8,7 g
200 g457,6 Kcal17,4 g35,4 g17,4 g
300 g686,4 Kcal26,1 g53,1 g26,1 g

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cà phê trứng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng228,8 Kcal 2.000 kcal 11,4%
Chất đạm8,7 g 50 g 17,4%
Carbohydrat8,7 g 325 g 2,7%
Chất béo17,7 g 56 g 31,6%

Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)544,8 mcg2 / 33

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cà phê trứng” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAN-113060)Cà phê trứng228,8 kcal6
Phiên bản 2 (SFF-113060)Cà phê trứng228,8 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Cà phê trứng bao nhiêu calo?

100 g cà phê trứng cung cấp 228,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 11.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao cà phê trứng có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Cà phê trứng”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Cà phê trứng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp vitamin a (rae) thứ 2/33.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Tào phớ thập cẩm236,9 kcal11
Caramen hoa quả tươi251,5 kcal12
Nước mía chanh leo256,3 kcal11
Hoa quả dầm257,8 kcal13
Ốc đá xào187,6 kcal12
Sữa chua trân châu271,4 kcal13
Nước ép dứa177,6 kcal11
Nước ép cam (size l)176,8 kcal11
Thạch găng175,5 kcal10
Chè sầu riêng283,2 kcal12
Tào phớ caramen174 kcal10
Sữa chua uống lá nếp284,2 kcal13

Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ