Nước mía chanh leo
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nước mía chanh leo thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 256,3 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 256,3 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,3 | g |
| Chất béo (Fat) | 0,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 63,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 1,4 | mg |
| Sắt (Iron) | 0,2 | mg |
| Natri (Sodium) | 3,2 | mg |
| Kali (Potassium) | 39,7 | mg |
| Magie (Magnesium) | 3,3 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 7,3 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| MUFA + PUFA (MUFA+PUFA) | 0,1 | g |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 256,3 Kcal | 0,3 g | 0,1 g | 63,7 g | 3,2 mg |
| 200 g | 512,6 Kcal | 0,6 g | 0,2 g | 127,4 g | 6,4 mg |
| 300 g | 768,9 Kcal | 0,9 g | 0,3 g | 191,1 g | 9,6 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g nước mía chanh leo với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 256,3 Kcal | 2.000 kcal | 12,8% |
| Chất đạm | 0,3 g | 50 g | 0,6% |
| Carbohydrat | 63,7 g | 325 g | 19,6% |
| Chất béo | 0,1 g | 56 g | 0,2% |
| Natri | 3,2 mg | 2.000 mg | 0,2% |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Nước mía chanh leo” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (SFF-122021) | Nước mía chanh leo | 256,3 kcal | 11 |
| Phiên bản 2 (HAP-122021) | Nước mía chanh leo | 256,3 kcal | 11 |
| Phiên bản 3 (HAN-122021) | Nước mía chanh leo | 256,3 kcal | 11 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Hoa quả dầm | 257,8 kcal | 13 |
| Caramen hoa quả tươi | 251,5 kcal | 12 |
| Sữa chua trân châu | 271,4 kcal | 13 |
| Tào phớ thập cẩm | 236,9 kcal | 11 |
| Chè sầu riêng | 283,2 kcal | 12 |
| Cà phê trứng | 228,8 kcal | 6 |
| Sữa chua uống lá nếp | 284,2 kcal | 13 |
| Chè thập cẩm (không có xôi) | 287,1 kcal | 12 |
| Sữa chua đậu xanh rau má | 291,1 kcal | 13 |
| Caramen thập cẩm (không xôi) | 299,2 kcal | 10 |
| Ốc đá xào | 187,6 kcal | 12 |
| Nước ép dứa | 177,6 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.