Hoa quả dầm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mixed fruit with condensed milk

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hoa quả dầm — giá trị dinh dưỡng
Hoa quả dầm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Hoa quả dầm thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 257,8 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

257,8Kcal
Năng lượng
5,5g
Chất đạm
5,1g
Chất béo
47,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)257,8Kcal
Chất đạm (Protein)5,5g
Chất béo (Fat)5,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)47,5g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)282,9mg
Sắt (Iron)2,6mg
Kẽm (Zinc)1mg
Natri (Sodium)76,8mg
Kali (Potassium)604,4mg
Magie (Magnesium)40mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)155,8mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)1,2g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 12,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g257,8 Kcal5,5 g5,1 g47,5 g76,8 mg
200 g515,6 Kcal11 g10,2 g95 g153,6 mg
300 g773,4 Kcal16,5 g15,3 g142,5 g230,4 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hoa quả dầm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng257,8 Kcal 2.000 kcal 12,9%
Chất đạm5,5 g 50 g 11,0%
Carbohydrat47,5 g 325 g 14,6%
Chất béo5,1 g 56 g 9,1%
Natri76,8 mg 2.000 mg 3,8%

Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kali604,4 mg4 / 30
Vitamin A (RAE)155,8 mcg6 / 33
Canxi282,9 mg8 / 40
Natri76,8 mg10 / 38

So sánh 6 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Hoa quả dầm” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-122060)Hoa quả dầm257,8 kcal13
Phiên bản 2 (SFF-113025)Hoa quả dầm233,2 kcal13
Phiên bản 3 (HAP-223012)Hoa quả dầm335,9 kcal13
Phiên bản 4 (HAN-113021)Hoa quả dầm297,2 kcal13
Phiên bản 5 (HAN-122060)Hoa quả dầm257,8 kcal13
Phiên bản 6 (HAN-113025)Hoa quả dầm233,2 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Hoa quả dầm bao nhiêu calo?

100 g hoa quả dầm cung cấp 257,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 12.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao hoa quả dầm có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 6 bản ghi cùng tên “Hoa quả dầm”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Hoa quả dầm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp kali thứ 4/30, vitamin a (rae) thứ 6/33, canxi thứ 8/40.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ