Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Sữa chua uống lá nếp bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Drinkable yogurt with pandan leaves
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Sữa chua uống lá nếp — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Sữa chua uống lá nếp thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 284,2 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
284,2Kcal
Năng lượng
10,1g
Chất đạm
8,1g
Chất béo
42,8g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
284,2
Kcal
Chất đạm (Protein)
10,1
g
Chất béo (Fat)
8,1
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
42,8
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
255
mg
Sắt (Iron)
0,7
mg
Kẽm (Zinc)
2,1
mg
Natri (Sodium)
93,3
mg
Kali (Potassium)
428,2
mg
Magie (Magnesium)
31,1
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
51,8
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
2,1
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
26
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
284,2 Kcal
10,1 g
8,1 g
42,8 g
93,3 mg
200 g
568,4 Kcal
20,2 g
16,2 g
85,6 g
186,6 mg
300 g
852,6 Kcal
30,3 g
24,3 g
128,4 g
279,9 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g sữa chua uống lá nếp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
284,2 Kcal
2.000 kcal
14,2%
Chất đạm
10,1 g
50 g
20,2%
Carbohydrat
42,8 g
325 g
13,2%
Chất béo
8,1 g
56 g
14,5%
Natri
93,3 mg
2.000 mg
4,7%
Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Cholesterol
26 mg
3 / 13
Kẽm
2,1 mg
4 / 36
Natri
93,3 mg
8 / 38
Chất đạm
10,1 g
10 / 41
Câu hỏi thường gặp
Sữa chua uống lá nếp bao nhiêu calo?
100 g sữa chua uống lá nếp cung cấp 284,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 14.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Sữa chua uống lá nếp có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp cholesterol thứ 3/13, kẽm thứ 4/36, natri thứ 8/38.