Cháo tim bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Pork heart congee

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cháo tim — giá trị dinh dưỡng
Cháo tim — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cháo tim thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 214 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

214Kcal
Năng lượng
11,6g
Chất đạm
5,5g
Chất béo
29,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)214Kcal
Chất đạm (Protein)11,6g
Chất béo (Lipid)5,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)29,5g
Chất xơ (Xơ)0,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)19mg
Sắt (Iron)3,5mg
Kẽm (Zinc)1,98mg
Natri (Sodium)1.800mg
Kali 244mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)4mcg
Beta-caroten 69mcg
Vitamin C 4mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 68mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g214 Kcal11,6 g5,5 g29,5 g1.800 mg
200 g428 Kcal23,2 g11 g59 g3.600 mg
300 g642 Kcal34,8 g16,5 g88,5 g5.400 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cháo tim với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng214 Kcal 2.000 kcal 10,7%
Chất đạm11,6 g 50 g 23,2%
Carbohydrat29,5 g 325 g 9,1%
Chất béo5,5 g 56 g 9,8%
Natri1.800 mg 2.000 mg 90,0%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri1.800 mg15 / 92

So sánh 3 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cháo tim” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (VPF-000249)Cháo tim214 kcal14
Phiên bản 2 (HAP-221033)Cháo tim350,6 kcal13
Phiên bản 3 (HAN-112021)Cháo tim327,2 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Cháo tim bao nhiêu calo?

100 g cháo tim cung cấp 214 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 10.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao cháo tim có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 3 bản ghi cùng tên “Cháo tim”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Cháo tim có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp natri thứ 15/92.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ