Bánh canh cá rô bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Thick noodle soup with perch

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh canh cá rô — giá trị dinh dưỡng
Bánh canh cá rô — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh canh cá rô thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 167 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

167Kcal
Năng lượng
14,9g
Chất đạm
5,5g
Chất béo
15,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)167Kcal
Chất đạm (Protein)14,9g
Chất béo (Lipid)5,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)15,8g
Chất xơ (Xơ)0,6g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)65mg
Sắt (Iron)1mg
Kẽm (Zinc)0,3mg
Natri (Sodium)591mg
Kali 72,4mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 1.959g
Vitamin C 18,3mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 159,3mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g167 Kcal14,9 g5,5 g15,8 g591 mg
200 g334 Kcal29,8 g11 g31,6 g1.182 mg
300 g501 Kcal44,7 g16,5 g47,4 g1.773 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh canh cá rô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng167 Kcal 2.000 kcal 8,4%
Chất đạm14,9 g 50 g 29,8%
Carbohydrat15,8 g 325 g 4,9%
Chất béo5,5 g 56 g 9,8%
Natri591 mg 2.000 mg 29,6%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Beta-caroten1.959 mcg15 / 63
Cholesterol159,3 mg18 / 84

Câu hỏi thường gặp

Bánh canh cá rô bao nhiêu calo?

100 g bánh canh cá rô cung cấp 167 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 8.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bánh canh cá rô có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp beta-caroten thứ 15/63, cholesterol thứ 18/84.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cháo đỗ đen158 kcal8
Cháo đỗ xanh153 kcal14
Súp ngô cua145 kcal14
Bánh đa nấu thịt191 kcal14
Cháo bầu dục205 kcal14
Cháo óc lợn210 kcal14
Cháo tim214 kcal14
Cháo gà225 kcal14
Súp hải sản80 kcal10
Miến lươn nước255 kcal14
Súp nấm gà77 kcal14
Cháo thịt băm272 kcal12

Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ