Glass noodle soup with eel
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Miến lươn nước thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 255 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 255 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 11,8 | g |
| Chất béo (Lipid) | 8,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 39,5 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 1,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 67 | mg |
| Sắt (Iron) | 1,79 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,01 | mg |
| Natri (Sodium) | 1.591 | mg |
| Kali | 226 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 828 | mcg |
| Beta-caroten (Beta-caroten/) | 140 | mcg |
| Vitamin C | 11 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 61 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 255 Kcal | 11,8 g | 8,5 g | 39,5 g | 1.591 mg |
| 200 g | 510 Kcal | 23,6 g | 17 g | 79 g | 3.182 mg |
| 300 g | 765 Kcal | 35,4 g | 25,5 g | 118,5 g | 4.773 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g miến lươn nước với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 255 Kcal | 2.000 kcal | 12,8% |
| Chất đạm | 11,8 g | 50 g | 23,6% |
| Carbohydrat | 39,5 g | 325 g | 12,2% |
| Chất béo | 8,5 g | 56 g | 15,2% |
| Natri | 1.591 mg | 2.000 mg | 79,6% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) | 828 mcg | 14 / 83 |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Miến lươn nước” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (VPF-000258) | Miến lươn nước | 255 kcal | 14 |
| Phiên bản 2 (SFF-113010) | Miến lươn nước | 338,2 kcal | 13 |
| Phiên bản 3 (HAN-112022) | Miến lươn (nước) | 447,8 kcal | 13 |
| Phiên bản 4 (HAN-113010) | Miến lươn nước | 338,2 kcal | 13 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cháo thịt băm | 272 kcal | 12 |
| Bún riêu cua | 275 kcal | 14 |
| Phở bò tái bình dân | 276 kcal | 14 |
| Cháo gà | 225 kcal | 14 |
| Bún dọc mùng mọc | 287 kcal | 14 |
| Bún thang | 288 kcal | 14 |
| Phở bò chín bình dân | 291 kcal | 14 |
| Cháo vịt | 296 kcal | 14 |
| Cháo tim | 214 kcal | 14 |
| Cháo lươn | 298 kcal | 14 |
| Miến gà | 300 kcal | 13 |
| Cháo óc lợn | 210 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.