Cháo bầu dục bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Pork kidney congee
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cháo bầu dục thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 205 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 205 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 11,1 | g |
| Chất béo (Lipid) | 5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 28,9 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 0,2 | g |
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 19 | mg |
| Sắt (Iron) | 4,55 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,96 | mg |
| Natri (Sodium) | 1.800 | mg |
| Kali | 292 | mg |
Vitamin (3 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 75 | mcg |
| Beta-caroten | 69 | mcg |
| Vitamin C | 6 | mg |
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 162 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 205 Kcal | 11,1 g | 5 g | 28,9 g | 1.800 mg |
| 200 g | 410 Kcal | 22,2 g | 10 g | 57,8 g | 3.600 mg |
| 300 g | 615 Kcal | 33,3 g | 15 g | 86,7 g | 5.400 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g cháo bầu dục với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 205 Kcal | 2.000 kcal | 10,3% |
| Chất đạm | 11,1 g | 50 g | 22,2% |
| Carbohydrat | 28,9 g | 325 g | 8,9% |
| Chất béo | 5 g | 56 g | 8,9% |
| Natri | 1.800 mg | 2.000 mg | 90,0% |
Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Natri | 1.800 mg | 15 / 92 |
| Cholesterol | 162 mg | 17 / 84 |
Câu hỏi thường gặp
Cháo bầu dục bao nhiêu calo?
Cháo bầu dục có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cháo óc lợn | 210 kcal | 14 |
| Cháo tim | 214 kcal | 14 |
| Bánh đa nấu thịt | 191 kcal | 14 |
| Cháo gà | 225 kcal | 14 |
| Bánh canh cá rô | 167 kcal | 13 |
| Cháo đỗ đen | 158 kcal | 8 |
| Miến lươn nước | 255 kcal | 14 |
| Cháo đỗ xanh | 153 kcal | 14 |
| Súp ngô cua | 145 kcal | 14 |
| Cháo thịt băm | 272 kcal | 12 |
| Bún riêu cua | 275 kcal | 14 |
| Phở bò tái bình dân | 276 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
