Cháo đỗ xanh bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mung bean congee

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cháo đỗ xanh — giá trị dinh dưỡng
Cháo đỗ xanh — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cháo đỗ xanh thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 153 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

153Kcal
Năng lượng
6,7g
Chất đạm
0,7g
Chất béo
30g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)153Kcal
Chất đạm (Protein)6,7g
Chất béo (Lipid)0,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)30g
Chất xơ (Xơ)1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)22,9mg
Sắt (Iron)1,32mg
Kẽm (Zinc)0,62mg
Natri (Sodium)355mg
Kali 289,2mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0mcg
Beta-caroten 6mcg
Vitamin C 0,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 0mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g153 Kcal6,7 g0,7 g30 g355 mg
200 g306 Kcal13,4 g1,4 g60 g710 mg
300 g459 Kcal20,1 g2,1 g90 g1.065 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cháo đỗ xanh với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng153 Kcal 2.000 kcal 7,7%
Chất đạm6,7 g 50 g 13,4%
Carbohydrat30 g 325 g 9,2%
Chất béo0,7 g 56 g 1,3%
Natri355 mg 2.000 mg 17,8%

So sánh 4 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cháo đỗ xanh” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (VPF-000242)Cháo đỗ xanh153 kcal14
Phiên bản 2 (HAP-211048)Cháo đỗ xanh244,6 kcal13
Phiên bản 3 (HAP-221025)Cháo đỗ xanh274,3 kcal12
Phiên bản 4 (HAN-123008)Cháo đỗ xanh229 kcal12

Câu hỏi thường gặp

Cháo đỗ xanh bao nhiêu calo?

100 g cháo đỗ xanh cung cấp 153 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 7.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao cháo đỗ xanh có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 4 bản ghi cùng tên “Cháo đỗ xanh”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cháo đỗ đen158 kcal8
Súp ngô cua145 kcal14
Bánh canh cá rô167 kcal13
Bánh đa nấu thịt191 kcal14
Cháo bầu dục205 kcal14
Cháo óc lợn210 kcal14
Cháo tim214 kcal14
Cháo gà225 kcal14
Súp hải sản80 kcal10
Súp nấm gà77 kcal14
Miến lươn nước255 kcal14
Phở cuốn47 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ