Định mức AI.61141 — Lắp dựng xà gồ thép — Giằng thép Đinh tán
Định mức AI.61141 quy định hao phí cho 1 tấn lắp dựng xà gồ thép (Giằng thép Đinh tán): 54 cái bu lông, 108 cái đinh tán φ20, 0,15 kg thép hình.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.61141 cần: 5.400 cái bu lông; 10.800 cái đinh tán φ20; 15 kg thép hình; 2.158 công nhân công nhóm 3.
Bảng hao phí định mức AI.61141
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Bu lông | cái | 54,00 |
| Đinh tán Φ20 | cái | 108,0 |
| Thép hình | kg | 0,150 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 21,58 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,500 |
| Máy khoan 4,5 kW | ca | 5,400 |
| Máy nén khí 360m3/h | ca | 1,350 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AI.611
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.61141 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.61141 | Giằng thép Đinh tán | mã đang xem |
| AI.61111 | Cột thép các loại | -57,1% |
| AI.61121 | Vì kèo khẩu độ (m) ≤ 18 | -74,0% |
| AI.61122 | Vì kèo khẩu độ (m) > 18 | -70,9% |
| AI.61131 | Xà gồ | -82,4% |
| AI.61142 | Giằng thép Bu lông | -80,1% |
| AI.61151 | Dầm tường, dầm cột dầm cầu trục đơn | -72,7% |
| AI.61161 | Dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | -70,7% |
| AI.61171 | Số lượng | -40,9% |
Cơ sở pháp lý
- Mã AI.61141 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AI.61141
Mã định mức AI.61141 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.61141 tính cho đơn vị nào?
Mã AI.61141 khác gì các mã cùng bảng AI.611?
Định mức AI.61141 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AI.61141 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AI.611 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AI
