Định mức AI.61121 — Lắp cột thép — Vì kèo khẩu độ (m) ≤ 18
Định mức AI.61121 quy định hao phí cho 1 tấn lắp cột thép (Vì kèo khẩu độ (m) ≤ 18): 15 cái bu lông, 10 cái đinh tán φ22, 5,88 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.61121 cần: 1.500 cái bu lông; 1.000 cái đinh tán φ22; 588 kg que hàn; 50 kg dây thép.
Bảng hao phí định mức AI.61121
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Bu lông | cái | 15,00 |
| Đinh tán Φ22 | cái | 10,00 |
| Que hàn | kg | 5,880 |
| Dây thép | kg | 0,500 |
| Thép hình | kg | 1,000 |
| Gỗ chèn | m3 | 0,040 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 5,20 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 16 t | ca | 0,300 |
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,400 |
| Máy khoan 4,5 kW | ca | 0,500 |
| Máy nén khí 360m3/h | ca | 0,100 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
× 1 tấn
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AI.611
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.61121 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.61121 | Vì kèo khẩu độ (m) ≤ 18 | mã đang xem |
| AI.61111 | Cột thép các loại | +65,1% |
| AI.61122 | Vì kèo khẩu độ (m) > 18 | +11,9% |
| AI.61131 | Xà gồ | -32,4% |
| AI.61141 | Giằng thép Đinh tán | +284,4% |
| AI.61142 | Giằng thép Bu lông | -23,6% |
| AI.61151 | Dầm tường, dầm cột dầm cầu trục đơn | +4,8% |
| AI.61161 | Dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | +12,7% |
| AI.61171 | Số lượng | +127,3% |
Cơ sở pháp lý
- Mã AI.61121 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AI.61121
Mã định mức AI.61121 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.61121 quy định hao phí cho 1 tấn lắp cột thép (Vì kèo khẩu độ (m) ≤ 18): 15 cái bu lông, 10 cái đinh tán φ22, 5,88 kg que hàn.
Định mức AI.61121 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.61121 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.61121 cần: 1.500 cái bu lông; 1.000 cái đinh tán φ22; 588 kg que hàn; 50 kg dây thép.
Mã AI.61121 khác gì các mã cùng bảng AI.611?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Vì kèo khẩu độ (m) ≤ 18"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.61111 cao hơn 65.1%, mã AI.61122 cao hơn 11.9%, mã AI.61131 thấp hơn 32.4%.
Định mức AI.61121 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.61121 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.
Định mức liên quan
Mã AI.61121 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AI.611 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AI
