Định mức AI.61171 — Lắp sàn thao tác — Số lượng
Định mức AI.61171 quy định hao phí cho 1 tấn lắp sàn thao tác (Số lượng): 12 cái bu lông, 12 kg que hàn, 13,63 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.61171 cần: 1.200 cái bu lông; 1.200 kg que hàn; 1.363 công nhân công nhóm 3; 42 ca cần cẩu 10 t.
Bảng hao phí định mức AI.61171
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Bu lông | cái | 12,00 |
| Que hàn | kg | 12,00 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 13,63 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,420 |
| Máy hàn 23 kW | ca | 3,000 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
× 1 tấn
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AI.611
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.61171 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.61171 | Số lượng | mã đang xem |
| AI.61111 | Cột thép các loại | -27,4% |
| AI.61121 | Vì kèo khẩu độ (m) ≤ 18 | -56,0% |
| AI.61122 | Vì kèo khẩu độ (m) > 18 | -50,8% |
| AI.61131 | Xà gồ | -70,3% |
| AI.61141 | Giằng thép Đinh tán | +69,1% |
| AI.61142 | Giằng thép Bu lông | -66,4% |
| AI.61151 | Dầm tường, dầm cột dầm cầu trục đơn | -53,9% |
| AI.61161 | Dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | -50,4% |
Cơ sở pháp lý
- Mã AI.61171 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AI.61171
Mã định mức AI.61171 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.61171 quy định hao phí cho 1 tấn lắp sàn thao tác (Số lượng): 12 cái bu lông, 12 kg que hàn, 13,63 công nhân công nhóm 3.
Định mức AI.61171 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.61171 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.61171 cần: 1.200 cái bu lông; 1.200 kg que hàn; 1.363 công nhân công nhóm 3; 42 ca cần cẩu 10 t.
Mã AI.61171 khác gì các mã cùng bảng AI.611?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Số lượng"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.61111 thấp hơn 27.4%, mã AI.61121 thấp hơn 56%, mã AI.61122 thấp hơn 50.8%.
Định mức AI.61171 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.61171 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.
Định mức liên quan
Mã AI.61171 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AI.611 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AI
