Định mức AI.62121 — Lắp dựng dầm cầu thép các loại — Dưới nước
Định mức AI.62121 quy định hao phí cho 1tấn lắp dựng dầm cầu thép các loại (Dưới nước): 0,17 cái tà vẹt gỗ, 17,85 cái bulông, 20,9 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.62121 cần: 17 cái tà vẹt gỗ; 1.785 cái bulông; 2.090 công nhân công nhóm 3; 14 ca cần cẩu 16 t.
Thuộc nhóm công tác AI.62100 — Lắp Dựng Dầm Cầu Thép Các Loại.
Bảng hao phí định mức AI.62121
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Tà vẹt gỗ | cái | 0,170 |
| Bulông | cái | 17,85 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 20,90 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 16 t | ca | 0,140 |
| Cần cẩu 25 t | ca | 0,280 |
| Phao thép 200 t | ca | 0,270 |
| Sà lan 400 t | ca | 0,270 |
| Canô 150 cv | ca | 0,050 |
| Tời điện 5 t | ca | 1,080 |
| Cổng trục 30 t | ca | 0,270 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AI.621
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.62121 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.62121 | Dưới nước | mã đang xem |
| AI.62111 | Trên cạn | -19,8% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, vận chuyển cấu kiện đến vị trí mố trụ, cẩu, lắp đặt cấu kiện đúng vị trí, cố định và hoàn chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Mã AI.62121 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AI.62121
Mã định mức AI.62121 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.62121 tính cho đơn vị nào?
Mã AI.62121 khác gì các mã cùng bảng AI.621?
Thành phần công việc của định mức AI.62121 gồm những gì?
Định mức AI.62121 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AI.62121 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AI.621 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AI — Lắp Dựng Dầm Cầu Thép Các Loại
