7401 là mã của Sten đồng; đồng xi măng hoá (đồng kết tủa). trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 74: Đồng và các sản phẩm bằng đồng . Mã này được chia tiếp thành 5 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Sten đồng; đồng xi măng hoá (đồng kết tủa). tên tiếng Anh là “Copper mattes; cement copper (precipitated copper).”, ban hành theo TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Copper mattes; cement copper (precipitated copper). |
| Văn bản ban hành | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 |
| Ngày hiệu lực | 28/12/2022 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2027 |
| Năm áp dụng | 2022 |
| Ngày văn bản | 07/06/2022 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
74010000 | Sten đồng; đồng xi măng hoá (đồng kết tủa). | — |
74010010 | - Sten đồng | — |
74010020 | - Đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) | — |
74011000 | - Sten đồng | — |
74012000 | - Đồng xi măng hoá (đồng kết tủa) | — |