Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
01 | Chương 01:động vật sống | Chapter 01:Live animals | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
01 | Chương 1: Động vật sống | Chapter 1: Live animals | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
0101 | Ngựa, lừa, la sống. | Live horses, asses, mules and hinnies. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01011000 | - Loại thuần chủng để làm giống | - Pure-bred breeding animals | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
01012100 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | - - Pure-bred breeding animals | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01012900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
010130 | - Lừa: | - Asses: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01013010 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | - - Pure-bred breeding animals | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01013090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
010190 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
01019000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01019010 | - - Ngựa đua | - - Race horses | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
01019020 | - - Ngựa loại khác | - - Other horses | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
01019090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
0102 | Động vật sống họ trâu bò. | Live bovine animals. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01021000 | - Loại thuần chủng để làm giống | - Pure-bred breeding animals | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
01022100 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | - - Pure-bred breeding animals | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
010229 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01022910 | - - - Gia súc đực (kể cả bò đực) | - - - Male cattle (including oxen) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
01022911 | - - - - Bò thiến (SEN) | - - - - Oxen | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01022919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01022990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01023100 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | - - Pure-bred breeding animals | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01023900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
010290 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01029010 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | - - Pure-bred breeding animals | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01029020 | - - Trâu | - - Buffaloes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
01029090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0103 | Lợn sống. | Live swine. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
01031000 | - Loại thuần chủng để nhân giống | - Pure-bred breeding animals | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |