74010020 là mã của - Đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 74: Đồng và các sản phẩm bằng đồng → Sten đồng; đồng xi măng hoá (đồng kết tủa). .
- Đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) tên tiếng Anh là “- Cement copper (precipitated copper)”, ban hành theo TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Cement copper (precipitated copper) |
| Văn bản ban hành | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 |
| Ngày hiệu lực | 28/12/2022 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2027 |
| Năm áp dụng | 2022 |
| Ngày văn bản | 07/06/2022 |
| Đơn vị tính | kg |