74010000 là mã của Sten đồng; đồng xi măng hoá (đồng kết tủa). trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 74: Đồng và các sản phẩm bằng đồng → Sten đồng; đồng xi măng hoá (đồng kết tủa). .
Sten đồng; đồng xi măng hoá (đồng kết tủa). tên tiếng Anh là “Copper mattes; cement copper (precipitated copper).”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Copper mattes; cement copper (precipitated copper). |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg |