7406 là mã của Bột và vảy đồng. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 74: Đồng và các sản phẩm bằng đồng . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Bột và vảy đồng. tên tiếng Anh là “Copper powders and flakes.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Copper powders and flakes. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
74061000 | - Bột không có cấu trúc lớp | — |
74062000 | - Bột có cấu trúc lớp; vảy đồng | — |