7413 là mã của Dây bện tao, cáp, dây tết và các loại tương tự, bằng đồng, chưa được cách điện. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 74: Đồng và các sản phẩm bằng đồng . Mã này được chia tiếp thành 8 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Dây bện tao, cáp, dây tết và các loại tương tự, bằng đồng, chưa được cách điện. tên tiếng Anh là “Stranded wire, cables, plaited bands and the like, of copper, not electrically insulated.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Stranded wire, cables, plaited bands and the like, of copper, not electrically insulated. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
74130010 | - Có đường kính không quá 28,28mm | — |
74130011 | - - Cáp | — |
74130012 | - - Tiết diện mặt cắt ngang hình tròn trên 500 mm² đến 630 mm² | — |
74130013 | - - Tiết diện mặt cắt ngang hình tròn trên 630 mm² đến 1000 mm² | — |
74130019 | - - Loại khác | — |
74130090 | - Loại khác | — |
74130091 | - - Cáp | — |
74130099 | - - Loại khác | — |