Riềng núi hòn giao (Alpinia hongiaoensis)
Alpinia hongiaoensis Tagane
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
| Đặc hữu | Loài đặc hữu |
Riềng núi hòn giao có tên khoa học Alpinia hongiaoensis Tagane, thuộc họ Zingiberaceae, bộ Zingiberales, lớp Liliopsida, giới Plantae.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 1 tỉnh, thành phố: Lâm Đồng.
Loài đã được kiểm kê tại 1 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc điểm nhận dạng
Cây thảo, có thân ngầm, sống nhiều năm. Lá hình bầu dục thuôn, có lông. Cụm hoa ở ngọn thân trên mặt đất, mang 12 – 13, cánh hoa màu trắng, môi màu vàng, giữa màu đỏ, mép xẻ thùy cạn
Đặc tính sinh học
Mùa hoa từ tháng 3-6, quả trưởng thành từ tháng 6-9
Môi trường sinh sống
Dưới tán rừng lá rộng thường xanh, độ cao 1400 - 1700 m
Tình trạng sinh sống
Ghi nhận 482 cá thể tại kiểu rừng lá rộng thường xanh và rừng lùn đỉnh núi. Phân bố và mức độ quần thể để xếp hạng nguy cấp (EN) theo thang đánh giá của IUCN
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Lâm Đồng |
Khu bảo tồn ghi nhận loài
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Lâm Đồng |
Loài khác trong họ Zingiberaceae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Gừng Một Lá | Zingiber monophyllum | — | EN - Nguy cấp | — |
| Riêng lưỡi ngắn | Alpinia breviligulata | — | — | — |
| Riềng một lá | Elettariopsis unifolia | — | — | — |
| Riềng đá vôi | Alpinia calcicola | — | — | — |
| Gừng lông hung | Zingiber rufopilosum | — | — | — |
| Sa nhân mấu suda | Meistera sudae | — | CR - Cực kỳ nguy cấp | — |
| Sa nhân giác | Siliquamomum oreodoxa | — | EN - Nguy cấp | — |
| Sa nhân tím | Conamomum rubidum | — | LC - Ít quan tâm | — |
| Sa nhân mấu đuôi | Meistera caudata | — | EN - Nguy cấp | — |
Câu hỏi thường gặp
Riềng núi hòn giao là loài gì?
Riềng núi hòn giao được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Riềng núi hòn giao phân bố ở khu bảo tồn nào?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
