Nhái bầu thông (Microhyla pineticola)

Microhyla pineticola Poyarkov, Vassilieva, Orlov, Galoyan, Tran, Le, Kretova & Geissler, 2014

Tên địa phương: Nhái bầu lùn Tây Nguyên
Mã định danh quốc gia: 42XBJ.HSL
Nhóm hồ sơ: Loài nguy cấp, quý, hiếm
Danh mụcTình trạng của loài
Sách Đỏ Việt Nam 2024NT - Sắp bị đe dọa — Chưa đạt ngưỡng bị đe dọa nhưng gần đạt, hoặc có thể đạt trong tương lai gần.
Danh lục Đỏ IUCNVU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần.

Nhái bầu thông có tên khoa học Microhyla pineticola Poyarkov, Vassilieva, Orlov, Galoyan, Tran, Le, Kretova & Geissler, 2014, thuộc họ Microhylidae, bộ Anura, lớp Amphibia, giới Animalia.

Về hạng bảo tồn, loài được xếp NT - Sắp bị đe dọa theo Sách Đỏ Việt Nam 2024; VU - Sẽ nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN.

Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 2 tỉnh, thành phố: Lâm Đồng, Đắk Lắk.

Loài đã được kiểm kê tại 3 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.

Hạng bảo tồn

Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.

Nguồn đánh giáHạngÝ nghĩa
Sách Đỏ Việt Nam 2024NT - Sắp bị đe dọa
Near Threatened
Chưa đạt ngưỡng bị đe dọa nhưng gần đạt, hoặc có thể đạt trong tương lai gần.
Danh lục Đỏ IUCNVU - Sẽ nguy cấp
Vulnerable
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần.

Đặc điểm và sinh thái

Đặc điểm nhận dạng

Đây là một trong những loài nhái bầu có kích thước cơ thể nhỏ nhất tại Việt Nam. Con đực trưởng thành chỉ dài khoảng 17.3 - 19.4 mm, còn con cái nhỉnh hơn một chút, khoảng 19.5 - 21.8 mm. Lưng thường có màu nâu sáng, nâu xám hoặc màu đỏ gạch. Trên lưng có các vệt hoa văn màu sẫm hình con đối xứng dọc theo xương sống (gần giống hình chữ "X" hoặc hình đồng hồ cát cách điệu). Một sọc màu nâu sẫm chạy dọc từ sau mắt, qua màng nhĩ kéo dài đến bên sườn. Đầu nhỏ, mõm nhọn. Chi sau tương đối dài so với cơ thể, ngón chân có màng bơi kém phát triển nhưng các đầu ngón tay và ngón chân đều phình rộng thành đĩa bám nhỏ.

Đặc tính sinh học

Chúng thích nghi cao độ với các khu rừng thông ba lá tự nhiên hoặc rừng hỗn giao lá rộng - lá kim trên núi cao, ở độ cao từ 1.000 m đến trên 1.500 m so với mực nước biển. Hoạt động mạnh vào ban đêm, đặc biệt là sau các cơn mưa lớn vào mùa hè (từ tháng 5 đến tháng 8). Chúng thường ẩn nấp bên dưới các lớp thảm mục của lá thông rụng hoặc các bụi cỏ thấp quanh các vũng nước tạm thời. Con đực phát ra tiếng kêu rất đặc trưng để thu hút bạn tình, âm thanh giống như tiếng côn trùng rả rích kéo dài. Mùa sinh sản vào tháng 5 đến tháng 6 (Poyarkov et al. 2014).

Môi trường sinh sống

Loài này ghi nhận trong rừng hỗn giao gồm cây Thông chiếm ưu thế và tầng thảm dương xỉ và cỏ, ở độ cao từ 864-1800m (Poyarkov et al. 2014).

Tình trạng sinh sống

Loài này ghi nhận phân bố ở hai tỉnh Đắk Lắk và Lâm Đồng. Diện tích vùng phân bố (EOO) ước tính khoảng 12.000 km2; số địa điểm ghi nhận phân bố là 2; sinh cảnh sống của loài bị chia cắt, suy thoái do tác động của các hoạt động khai thác gỗ và xâm lấn đất rừng

Mối đe dọa và giá trị

Mối đe dọa được ghi nhậnMất môi trường sống · Sự suy giảm quần thể
Giá trị của loàiGiá trị khoa học · Giá trị môi trường sinh thái

Phân bố tại Việt Nam

Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.

Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố
Lâm Đồng
Đắk Lắk

Khu bảo tồn ghi nhận loài

Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.

Khu bảo tồn / di sản thiên nhiênPhân loạiĐịa bàn
Vườn quốc gia Cúc PhươngDi sản thiên nhiên cấp quốc giaNinh Bình, Phú Thọ, Thanh Hóa
Vườn quốc gia Chư Yang SinDi sản thiên nhiên cấp quốc giaĐắk Lắk
Vườn quốc gia Bidoup - Núi BàDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtLâm Đồng

Loài khác trong họ Microhylidae

Tên gọiTên khoa họcSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Nhái lưỡiGlyphoglossus molossusNT - Sắp bị đe dọa
Ếch ương Hòn BàKalophrynus honbaensisVU - Sẽ nguy cấp
Ếch ương treKalophrynus cryptophonusEN - Nguy cấpEN - Nguy cấp
Nhái bầu câyNanohyla arboricolaVU - Sẽ nguy cấp
Nhái bầu đẹpNanohyla pulchellaEN - Nguy cấp

Câu hỏi thường gặp

Nhái bầu thông là loài gì?

Nhái bầu thông có tên khoa học Microhyla pineticola Poyarkov, Vassilieva, Orlov, Galoyan, Tran, Le, Kretova & Geissler, 2014, thuộc họ Microhylidae, bộ Anura, lớp Amphibia, giới Animalia. Đây là một trong những loài nhái bầu có kích thước cơ thể nhỏ nhất tại Việt Nam. Con đực trưởng thành chỉ dài khoảng 17.3 - 19.4 mm, còn con cái nhỉnh hơn một chút, khoảng 19.5 - 21.8 mm. Lưng thường có màu nâu sáng, nâu xám hoặc màu đỏ gạch. Trên lưng có các vệt hoa văn màu sẫm hình con đối xứng dọc theo xương sống (gần giống hình chữ "X" hoặc hình đồng hồ cát cách điệu). Một sọc màu nâu sẫm chạy... Loài được ghi nhận phân bố tại Lâm Đồng, Đắk Lắk.

Nhái bầu thông được xếp hạng bảo tồn thế nào?

Sách Đỏ Việt Nam 2024 xếp loài ở hạng NT - Sắp bị đe dọa — Chưa đạt ngưỡng bị đe dọa nhưng gần đạt, hoặc có thể đạt trong tương lai gần. Danh lục Đỏ IUCN xếp loài ở hạng VU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. Hạng bảo tồn phản ánh mức độ nguy cơ tuyệt chủng theo đánh giá khoa học, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không.

Nhái bầu thông phân bố ở khu bảo tồn nào?

Dữ liệu kiểm kê ghi nhận loài tại 3 khu: Vườn quốc gia Cúc Phương, Vườn quốc gia Chư Yang Sin, Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà.

Vì sao nhái bầu thông bị đe dọa?

Cơ sở dữ liệu ghi nhận các mối đe dọa chính với loài gồm: Mất môi trường sống; Sự suy giảm quần thể. Về tình trạng sinh sống: Loài này ghi nhận phân bố ở hai tỉnh Đắk Lắk và Lâm Đồng. Diện tích vùng phân bố (EOO) ước tính khoảng 12.000 km2; số địa điểm ghi nhận phân bố là 2; sinh cảnh sống của loài bị chia cắt, suy thoái do tác động của các hoạt động khai thác gỗ và xâm lấn đất rừng

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đa dạng sinh học 2008
  • Nghị định 06/2019/NĐ-CP
  • Nghị định 84/2021/NĐ-CP
  • Nghị định 160/2013/NĐ-CP
  • Nghị định 26/2019/NĐ-CP
Cập nhật từ nguồn: 12/08/2026. Trang này tổng hợp lại dữ liệu công bố công khai và đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành; khi cần căn cứ chính thức, tra cứu trực tiếp văn bản gốc.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ