Ếch ương tre (Kalophrynus cryptophonus)

Kalophrynus cryptophonus Vassilieva, Galoyan, Gogoleva & Poyarkov, 2014

Tên địa phương: Cóc đốm tre
Mã định danh quốc gia: 6NJSY.HSL
Nhóm hồ sơ: Loài nguy cấp, quý, hiếm
Danh mụcTình trạng của loài
Sách Đỏ Việt Nam 2007EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
Sách Đỏ Việt Nam 2024EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
Danh lục Đỏ IUCNEN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.

Ếch ương tre có tên khoa học Kalophrynus cryptophonus Vassilieva, Galoyan, Gogoleva & Poyarkov, 2014, thuộc họ Microhylidae, bộ Anura, lớp Amphibia, giới Animalia.

Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2007; EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024; EN - Nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN.

Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 2 tỉnh, thành phố: Lâm Đồng, Đồng Nai.

Loài đã được kiểm kê tại 3 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.

Hạng bảo tồn

Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.

Nguồn đánh giáHạngÝ nghĩa
Sách Đỏ Việt Nam 2007EN - Nguy cấp
Endangered
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
Sách Đỏ Việt Nam 2024EN - Nguy cấp
Endangered
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
Danh lục Đỏ IUCNEN - Nguy cấp
Endangered
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.

Đặc điểm và sinh thái

Đặc điểm nhận dạng

Thuộc nhóm có kích thước nhỏ đến trung bình trong chi. Chiều dài từ mút mũi đến lỗ huyệt của con đực trưởng thành khoảng 23.4 - 30.2 mm (nhỏ hơn một chút so với K. honbaensis). Điểm phân biệt quan trọng nhất là gờ mút mũi không rõ ràng và vùng má phẳng, hơi lõm nhẹ. Da vùng lưng có nhiều nốt sần nhỏ mịn. Các con đực trưởng thành khi vào mùa sinh sản sẽ phát triển các gai nhọn dạng nón rất rõ ràng dọc theo mép hàm dưới (đặc điểm này hoàn toàn không có ở K. honbaensis). Tuy nhiên, chúng lại không có nốt sần cưới ở chi trước. Lưng có màu nâu sẫm hoặc nâu vàng đất, giúp chúng ngụy trang hoàn hảo vào lớp lá rụng. Vùng bẹn có hai đốm đen lớn hình mắt đặc trưng của chi, được bao quanh bởi một đường viền màu nhạt hoặc vàng sáng rất rõ nét.

Đặc tính sinh học

Con đực có tập tính vô cùng đặc biệt: chúng luôn ẩn mình trốn thật kỹ trong các hốc tre, nứa hoặc kẽ cây và phát ra tiếng gọi bạn tình từ bên trong, khiến việc tìm kiếm và thu mẫu ngoài tự nhiên trở nên cực kỳ khó khăn. Loài này sinh sống trong các khu rừng thường xanh thứ sinh hoặc nguyên sinh á nhiệt đới, nơi có nhiều bụi tre, nứa, lồ ô đan xen. Nòng nọc được tìm thấy vào tháng 4-5, trong các ống tre có nước (Vassilieva et al. 2014).

Môi trường sinh sống

Loài này được ghi nhận ở rừng tre xen cây gỗ bị tác động. Con đực ở trong các ống tre, con cái ở trên mặt đất xung quanh (Vassilieva et al. 2014)

Tình trạng sinh sống

Loài này hiện chỉ ghi nhận phân bố ở 2 tỉnh Lâm Đồng và Đồng Nai. Diện tích vùng phân bố (EOO) ước tính khoảng 2.000 km2; số địa điểm ghi nhận phân bố là 2; sinh cảnh sống của loài đã và đang bị thu hẹp, suy thoái do tác động của các hoạt động khai thác lâm sản, làm đường và chuyển đổi mục đích rừng sang trồng cây công nghiệp

Mối đe dọa và giá trị

Mối đe dọa được ghi nhậnMất môi trường sống · Sự suy giảm quần thể
Giá trị của loàiGiá trị khoa học · Giá trị môi trường sinh thái

Phân bố tại Việt Nam

Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.

Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố
Lâm Đồng
Đồng Nai

Khu bảo tồn ghi nhận loài

Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.

Khu bảo tồn / di sản thiên nhiênPhân loạiĐịa bàn
Vườn quốc gia Pù MátDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtNghệ An
Vườn quốc gia Cát TiênDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtĐồng Nai
Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng NaiDi sản thiên nhiên cấp tỉnhĐồng Nai

Loài khác trong họ Microhylidae

Tên gọiTên khoa họcSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Nhái lưỡiGlyphoglossus molossusNT - Sắp bị đe dọa
Ếch ương Hòn BàKalophrynus honbaensisVU - Sẽ nguy cấp
Nhái bầu câyNanohyla arboricolaVU - Sẽ nguy cấp
Nhái bầu đẹpNanohyla pulchellaEN - Nguy cấp
Nhái bầu thôngMicrohyla pineticolaVU - Sẽ nguy cấp

Câu hỏi thường gặp

Ếch ương tre là loài gì?

Ếch ương tre có tên khoa học Kalophrynus cryptophonus Vassilieva, Galoyan, Gogoleva & Poyarkov, 2014, thuộc họ Microhylidae, bộ Anura, lớp Amphibia, giới Animalia. Thuộc nhóm có kích thước nhỏ đến trung bình trong chi. Chiều dài từ mút mũi đến lỗ huyệt của con đực trưởng thành khoảng 23.4 - 30.2 mm (nhỏ hơn một chút so với K. honbaensis). Điểm phân biệt quan trọng nhất là gờ mút mũi không rõ ràng và vùng má phẳng, hơi lõm nhẹ. Da vùng lưng có nhiều nốt sần nhỏ mịn. Các con đực trưởng thành khi vào mùa sinh sản sẽ phát triển các gai nhọn dạng nón rất rõ ràng... Loài được ghi nhận phân bố tại Lâm Đồng, Đồng Nai.

Ếch ương tre được xếp hạng bảo tồn thế nào?

Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp loài ở hạng EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. Sách Đỏ Việt Nam 2024 xếp loài ở hạng EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. Danh lục Đỏ IUCN xếp loài ở hạng EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. Hạng bảo tồn phản ánh mức độ nguy cơ tuyệt chủng theo đánh giá khoa học, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không.

Ếch ương tre phân bố ở khu bảo tồn nào?

Dữ liệu kiểm kê ghi nhận loài tại 3 khu: Vườn quốc gia Pù Mát, Vườn quốc gia Cát Tiên, Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai.

Vì sao ếch ương tre bị đe dọa?

Cơ sở dữ liệu ghi nhận các mối đe dọa chính với loài gồm: Mất môi trường sống; Sự suy giảm quần thể. Về tình trạng sinh sống: Loài này hiện chỉ ghi nhận phân bố ở 2 tỉnh Lâm Đồng và Đồng Nai. Diện tích vùng phân bố (EOO) ước tính khoảng 2.000 km2; số địa điểm ghi nhận phân bố là 2; sinh cảnh sống của loài đã và đang bị thu hẹp, suy thoái do tác động của các hoạt động khai thác lâm sản, làm đường và chuyển đổi mục đích rừng sang trồng cây công nghiệp

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đa dạng sinh học 2008
  • Nghị định 06/2019/NĐ-CP
  • Nghị định 84/2021/NĐ-CP
  • Nghị định 160/2013/NĐ-CP
  • Nghị định 26/2019/NĐ-CP
Cập nhật từ nguồn: 12/08/2026. Trang này tổng hợp lại dữ liệu công bố công khai và đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành; khi cần căn cứ chính thức, tra cứu trực tiếp văn bản gốc.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ