Cà phê Arabica (Coffea arabica)

Coffea arabica L.

Mã định danh quốc gia: WVWV.HSL
Nhóm hồ sơ: Loài nguy cấp, quý, hiếm
Danh mụcTình trạng của loài
Danh lục Đỏ IUCN (2022)EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.

Cà phê Arabica có tên khoa học Coffea arabica L., thuộc họ Rubiaceae, bộ Gentianales, lớp Magnoliopsida, giới Plantae.

Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN (2022).

Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 2 tỉnh, thành phố: Hà Nội, Đồng Nai.

Loài đã được kiểm kê tại 4 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.

Hạng bảo tồn

Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.

Nguồn đánh giáHạngÝ nghĩa
Danh lục Đỏ IUCN (2022)EN - Nguy cấp
Endangered
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.

Đặc điểm và sinh thái

Đặc điểm nhận dạng

Cây có tán nhỏ, màu xanh đậm, lá hình oval. Cây cà phê trưởng thành có thể cao từ 4–6 m, nếu để mọc hoang dã có thể cao đến 10 m. Quả hình bầu dục, mỗi quả chứa hai hạt cà phê

Đặc tính sinh học

Cà phê chè sau khi trồng khoảng 3 đến 4 năm thì có thể bắt đầu cho thu hoạch. Thường thì cà phê 25 tuổi đã được coi là già, không thu hoạch được nữa. Thực tế nó vẫn có thể tiếp tục sống thêm khoảng 70 năm

Môi trường sinh sống

Cây cà phê arabica ưa thích nhiệt độ từ 16-25°C, lượng mưa khoảng trên 1000 mm

Phân bố tại Việt Nam

Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.

Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố
Hà Nội
Đồng Nai

Khu bảo tồn ghi nhận loài

Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.

Khu bảo tồn / di sản thiên nhiênPhân loạiĐịa bàn
Vườn quốc gia Cát TiênDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtĐồng Nai
Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ BàngDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtQuảng Trị
Khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà - Núi ChúaDi sản thiên nhiên cấp tỉnhĐà Nẵng
Vườn quốc gia Ba VìDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtHà Nội, Phú Thọ

Loài khác trong họ Rubiaceae

Tên gọiTên khoa họcSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Xương cáPsydrax dicoccosVU - Sẽ nguy cấpLC - Ít quan tâm
Chim tríchBenkara depauperataVU - Sẽ nguy cấp
Kỳ namHydnophytum formicarumEN - Nguy cấp
Ái lợiAlleizettella rubraVU - Sẽ nguy cấpVU - Sẽ nguy cấp
Cà phê Đồng NaiCoffea ebracteolataLC - Ít lo ngạiVU - Sẽ nguy cấp
Dành dành Việt NamRidsdalea vietnamensisVU - Sẽ nguy cấp
Xuân tôn Phú QuốcDiscospermum quocensisVU - Sẽ nguy cấp
Bạc cáchLeptomischus primuloidesVU - Sẽ nguy cấp
Ổ kiến gaiMyrmecodia tuberosaVU - Sẽ nguy cấp
Xuân tônXantonneopsis robinsoniiVU - Sẽ nguy cấp
Nhĩ đàiXanthophytum attopevenseVU - Sẽ nguy cấp
Xú Hương BidoupLasianthus bidoupensis

Câu hỏi thường gặp

Cà phê Arabica là loài gì?

Cà phê Arabica có tên khoa học Coffea arabica L., thuộc họ Rubiaceae, bộ Gentianales, lớp Magnoliopsida, giới Plantae. Cây có tán nhỏ, màu xanh đậm, lá hình oval. Cây cà phê trưởng thành có thể cao từ 4–6 m, nếu để mọc hoang dã có thể cao đến 10 m. Quả hình bầu dục, mỗi quả chứa hai hạt cà phê Loài được ghi nhận phân bố tại Hà Nội, Đồng Nai.

Cà phê Arabica được xếp hạng bảo tồn thế nào?

Danh lục Đỏ IUCN (2022) xếp loài ở hạng EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. Hạng bảo tồn phản ánh mức độ nguy cơ tuyệt chủng theo đánh giá khoa học, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không.

Cà phê Arabica phân bố ở khu bảo tồn nào?

Dữ liệu kiểm kê ghi nhận loài tại 4 khu: Vườn quốc gia Cát Tiên, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà - Núi Chúa, Vườn quốc gia Ba Vì.

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đa dạng sinh học 2008
  • Nghị định 06/2019/NĐ-CP
  • Nghị định 84/2021/NĐ-CP
  • Nghị định 160/2013/NĐ-CP
  • Nghị định 26/2019/NĐ-CP
Cập nhật từ nguồn: 25/09/2025. Trang này tổng hợp lại dữ liệu công bố công khai và đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành; khi cần căn cứ chính thức, tra cứu trực tiếp văn bản gốc.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ