Ngân hàng Thương mại cổ phần Nam Á (NAB)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Ngân hàng Thương mại cổ phần Nam Á là doanh nghiệp ngành Ngân hàng, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) từ ngày 08/03/2024. Doanh nghiệp xếp thứ 67 toàn thị trường và thứ 19/27 trong ngành về vốn hóa.
Diễn biến giá cổ phiếu NAB
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 15/10/2026.
Thống kê giao dịch
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 15.300 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 11.000 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 2.355.562 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 31,19 tỷ |
| Khối lượng nước ngoài mua | 37.082.453 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 44.732.530 |
Hồ sơ Ngân hàng Thương mại cổ phần Nam Á
Lĩnh vực kinh doanh
- Cho vay chiết khấu, cầm cố sổ tiết kiệm và giấy tờ có giá.
- Nhận tiền chuyển về của Western Union.
- Dịch vụ chuyển tiền nhanh trong nước, chuyển tiền ra nước ngoài.
- Tiền gửi ký quỹ, tiền gửi thanh toán….
Chỉ số tài chính NAB
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 1.716.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 2.437 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 13.654 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 5,07 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,90 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 17,85% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 1,00% |
Kết quả kinh doanh NAB qua các năm
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 7,72 nghìn tỷ | 5,07 nghìn tỷ | 4,15 nghìn tỷ | 3,13 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 4,18 nghìn tỷ | 3,61 nghìn tỷ | 2,62 nghìn tỷ | 1,81 nghìn tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 4,18 nghìn tỷ | 3,61 nghìn tỷ | 2,62 nghìn tỷ | 1,81 nghìn tỷ |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 418,33 nghìn tỷ | 245,13 nghìn tỷ | 209,90 nghìn tỷ | 177,58 nghìn tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 23,43 nghìn tỷ | 19,29 nghìn tỷ | 15,24 nghìn tỷ | 12,65 nghìn tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 4,19 nghìn tỷ | 2,93 nghìn tỷ | 5,03 nghìn tỷ | 3,39 nghìn tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -808,86 tỷ | -799,83 tỷ | -580,01 tỷ | -490,66 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -159,00 triệu | 499,56 tỷ | -226,00 triệu | 2,83 nghìn tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 117,80 nghìn tỷ | 13,10 nghìn tỷ | 11,94 nghìn tỷ | 2,59 nghìn tỷ |
Kết quả kinh doanh theo quý
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận sau thuế | 1,31 nghìn tỷ | 1,03 nghìn tỷ | 976,12 tỷ | 1,03 nghìn tỷ |
| LNST công ty mẹ | 1,31 nghìn tỷ | 1,03 nghìn tỷ | 976,12 tỷ | 1,03 nghìn tỷ |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm 2025
Xem 50 chỉ tiêu chi tiết
Doanh nghiệp cùng ngành Ngân hàng
27 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp về NAB
NAB là công ty gì?
Cổ phiếu NAB niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của NAB là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của NAB ra sao?
Ai là người đứng đầu NAB?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2025 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 15/10/2026 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp do cơ quan thuế quản lý xem tại trang mã số thuế 0300872315.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
