Container mã ISO 22P0 — Container khung phẳng 20'

Nội dung cập nhật theo Quyết định 505/QĐ-BXD và Quyết định 804/QĐ-TTg, áp dụng từ .

22P0 là mã kích cỡ và kiểu container theo tiêu chuẩn ISO 6346, tương ứng với container khung phẳng 20'. Tại cảng biển Việt Nam có 148 hãng khai thác đang dùng mã này.

Giải mã 22P0 theo từng ký tự

Vị tríKý tựÝ nghĩa
Ký tự 12 Chiều dài container: 20 feet — chiều dài ngoài 6.058 mm
Ký tự 22 Chiều cao 8'6" (2.591 mm), chiều rộng 2.438 mm
Ký tự 3P Kiểu container: Container mặt bằng, khung phẳng (Platform / Flat rack). Không vách, không nóc, chỉ có sàn và (tuỳ loại) hai đầu gập được — dùng cho hàng siêu trường, siêu trọng.
Ký tự 40 Số hiệu chi tiết trong nhóm kiểu — phân biệt các biến thể như có hay không có lỗ thông gió, số cửa, kiểu vách gập. Với hàng hóa thông thường, ký tự này ít ảnh hưởng tới việc chọn container.

Thông số kỹ thuật Container khung phẳng 20'

Kích thước ngoài6.058 × 2.438 × 2.591 mm
Kích thước lọt lòngsàn 5.700 × 2.230 mm
Tự trọng vỏ (tare)2.500 kg
Tải trọng hàng tối đa (payload)27.980 kg
Trọng lượng toàn bộ tối đa30.480 kg
Quy đổi TEU1,0 TEU

Kích thước ngoài và trọng lượng toàn bộ tối đa theo ISO 668. Kích thước lọt lòng, thể tích và tự trọng là số tham khảo phổ biến, chênh vài phần trăm giữa các nhà sản xuất — số chính xác đọc trên bảng thông số dán ở cửa container.

148 hãng khai thác dùng mã 22P0

Hãng khai thácMã nội bộ hãng dùng
ACE Global Lines20FR
ADVANCE CONTAINER LINES (PTE) LTD20FR
ANCHORAGE SHIPPING PTE LTD20FR
ANL SINGAPORE PTE LTD C/O CMA-CGM VIET NAM JSC.20FR
ANL UNISON20FR
Balaji Shipping Lines FZCO20FR
BLPL Logistics Singapore Pte Ltd20FR
Bulkhaul20FR
C/N Công ty CP Đlý Liên hiệp Vận chuyển HP (GEMADEPT)20FR
C/N Công ty LD Đại lý vận tải Evergreen VN tại HP20FR
Cảng Xanh VIP20FR
Chi nhánh Công ty APL Việt Nam tại Hải Phòng20FR
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN TIÊN PHONG SÀI GÒN TẠI HẢI PHÒNG20FR
Chi nhánh Công ty CP Hưng Đạo Container tại Hải Phòng20FR
Chi nhánh Công ty TNHH Heung-A Shipping Việt Nam tại Thành Phố Hải Phòng20FR
Chi nhánh Công ty TNHH New Way Lines20FR
Chi nhánh Công ty TNHH Vận tải và đại lý vận tải đa phương thức tại Hải Phòng20FR
China Shipping Container Lines Co.,Ltd20FR
China SOC Line Ltd20FR
China United Lines20FR
CK Line Co., Ltd20FR
Concorde Container Lines Pte. Ltd.20FR
Công ty Cổ phần A.E.L Việt Nam20FR
Công ty Cổ phần Hàng hải VSICO20FR
CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN VỊNH BẮC BỘ (TONKIN LOGISTICS CO)20FR
Công Ty Cổ Phần Tốc Độ20FR
Công ty Cổ phần Vận tải biển GLS (GLS shipping)20FR
Công ty Cổ phần VINAFCO20FR
Công ty Container AMASIS SHIPPING SGN BHD, MALAYSIA20FR
Công ty CP CMA - CGM Việt Nam20FR
Công ty CP đầu tư và phát triển Cảng Đình Vũ20FR
Công ty CP Vận tải biển Việt Nam20FR
Công ty TNHH "K" Line (Việt Nam)20FR
Cong ty TNHH An Phong Logistics20FR
Công ty TNHH APL - NOL Việt Nam20FR
Công ty TNHH Corten Shipping Vietnam20FR
CÔNG TY TNHH DAHNAY LOGISTICS VIỆT NAM20FR
Công ty TNHH Dịch vụ tàu biển Nhất Trí20FR
Công ty TNHH Dịch vụ Zim Integrated Shipping (VN)20FR
Công ty TNHH DJ Shipping Lines20FR
Công ty TNHH Đại lý hàng hải Ngôi sao Việt20FR
Công ty TNHH Emirates Shipping (Vietnam) Agencies20FR
Công ty TNHH Giao nhận Hàng hải Cát Tường20FR
Công ty TNHH Hàng hải Liên kết Việt Nam20FR
Công ty TNHH Hàng hải Liên kết Việt Nam20FR
CÔNG TY TNHH HANSUNG LINE20FR
Công ty TNHH Hapag-Lloyd (Việt Nam)20FR
Công ty TNHH Hyungdai Glovis Việt Nam20FR
Công ty TNHH KUEHNE + NAGEL20FR
Công ty TNHH Legend International Shipping20FR
Công ty TNHH Litco Container Line Việt Nam20FR
Công ty TNHH LOGISTICSHUB20FR
Công ty TNHH Maersk Việt Nam20FR
Công ty TNHH MASS TRANSPORT EXPRESS (Việt Nam)20FR
Công ty TNHH Một thành viên GEMADEPT Hải Phòng20FR
Công ty TNHH Một thành viên Vận tải Biển Đông20FR
Công ty TNHH Một thành viên vận tải biển Gemadept20FR
Công ty TNHH một thành viên Vận Tải đường biển PRINCE Việt Nam20FR
Công ty TNHH MSC Việt Nam20FR
Công ty TNHH NYK Line Việt Nam20FR
CÔNG TY TNHH Ocean Network Express (Viet Nam)20FR
Công ty TNHH OOCL Việt Nam20FR
Công ty TNHH Pacific Lines20FR
Công ty TNHH PIL Việt Nam20FR
Công ty TNHH Sinokor Viet Nam20FR
Công ty TNHH SITC Việt Nam20FR
Công ty TNHH Squirrels20FR
Công ty TNHH Tiếp vận SCL20FR
CÔNG TY TNHH TOGETHER GLOBAL LINES (VIỆT NAM)20FR
CÔNG TY TNHH TOPAZ MARINE20FR
Công ty TNHH Transbox Shipping Agency20FR
CÔNG TY TNHH TRANSVISION SHIPPING (VIỆT NAM)20FR
Công ty TNHH UNICO Logistics Vietnam20FR
Công ty TNHH Vận tải biển liên hợp20FR
Công ty TNHH Vận tải biển Vệt Sao Việt Nam20FR
Công ty TNHH Vận tải Container Hải An20FR
Công ty TNHH Young Ko20FR
Công ty Vận tải biển Container Vinalines20FR
CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VINALINES20FR
CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VINALINES20FR
CORDELIA CONTAINER SHIPPING LINE20FR
Cosco Shipping Lines20FR
DELMAS20FR
Dong Jin Shipping, Korea20FR
DONG YOUNG SHIPPING CO.,LTD20FR
EMKAY LINE (MCV)20FR
EMKAY LINES20FR
Far Eastern Shipping Company20FR
Far Eastern Shipping Company (FESCO)20FR
Goodrich Maritime Private Limited20FR
HAMBURD SUD20FR
Hãng tàu CNC20FR
Hãng tàu Mitsui O.S.K. Lines20FR
Hãng tàu Taicang Container Lines.Co, Ltd tại Việt Nam20FR
HANJIN SHIPPING CO.,LTD20FR
Hazel Wrights Logistics Pte Ltd20FR
HDS Lines20FR
High Peak Shipping20FR
Hoegh20FR
HYUNDAI MERCHANT MARINE CO.,LTD20FR
HYUNDAI MERCHANT MARINE CO.,LTD20FR
Interasia Lines Co., Ltd.20FR
JAR20FR
K'Line20FR
Kerry Pacific Line20FR
Korea Marine Transport Co., Ltd - Hàn Quốc20FR
KTA20FR
kyowa20FR
Legend Shipping Pte Ltd20FR
Mariana Express Lines20FR
Mass shipping20FR
MATSON NAVIGATION20FR
MATSON SOUTH PACIFIC20FR
Maxicon Container Line20FR
MCC Transport Singapore Pte. Ltd20FR
Monter Container Line (S) Pte Ltd20FR
Namsung Shipping Co., Ltd20FR
NEW GOLDEN SEA20FR
Nile Dutch20FR
Noble Ocean Internation Ltd20FR
OCEANIC STAR LINE20FR
Paciffic Charter Shipping Co., Ltd20FR
PAN - STAR LOGISTICS20FR
Pan Continental Shipping Co., Ltd.20FR
Pan Continental Shipping Co., Ltd.20FR
PAN OCEAN20FR
Regional Container Lines20FR
Samudera Shipping Line LTD20FR
Sea consortium Pte Ltd trading under the brand name of "X-Press Feeders"20FR
SEL20FR
Shanghai Zhonggu Logistics Co., Ltd.20FR
SM LINE CORPORATION20FR
SOC20FR
SWIRE PROJECT20FR
SWIRE SHIPPING20FR
T.S. Lines20FR
TRANS ASIA LINE20FR
Trans-Coastal Lines SDN.BHD20FR
Transit air cargo singapore pte ltd20FR
Unicargo lines Co,.Ltd20FR
Vasco Maritime Pte Ltd20FR
VINALINES LOGISTIC VIETNAM JSC20FR
WAN HAI LINES LTD20FR
WM Container Line Limited20FR
WM Container Line Limited (WM Logistic Pte Ltd)20FR
WML20FR
Xí nghiệp Cảng VICONSHIP20FR
Yang Ming Marine Transport Corporation20FR

Cột “mã nội bộ” là cách hãng tự đặt tên cho cùng một loại container — phần lớn hãng dùng ký hiệu ngắn gọn kiểu 20DC, 40HC thay vì mã ISO đầy đủ khi trao đổi hằng ngày.

So với các cỡ khác cùng nhóm FR

Container khung phẳng có 6 mã ISO đang được khai thác. Bảng dưới giúp chọn đúng cỡ khi cùng một kiểu container có nhiều kích thước.

Mã ISOKích cỡChiều caoThể tích
Tải trọng hàng
kg
Số hãng
22P0(đang xem)20 feet8'6"27.980148
42P040 feet8'6"25.480148
L5P045 feet8'6"26.800148
45P342 feet9'6"25.28027
45P040 feet9'6"20
25P020 feet9'6"1

Xem toàn bộ nhóm Container khung phẳng

Các mã ISO container khác

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ