Container mã ISO 42P0 — Container khung phẳng 40'

Nội dung cập nhật theo Quyết định 505/QĐ-BXD và Quyết định 804/QĐ-TTg, áp dụng từ .

42P0 là mã kích cỡ và kiểu container theo tiêu chuẩn ISO 6346, tương ứng với container khung phẳng 40'. Tại cảng biển Việt Nam có 148 hãng khai thác đang dùng mã này.

Giải mã 42P0 theo từng ký tự

Vị tríKý tựÝ nghĩa
Ký tự 14 Chiều dài container: 40 feet — chiều dài ngoài 12.192 mm
Ký tự 22 Chiều cao 8'6" (2.591 mm), chiều rộng 2.438 mm
Ký tự 3P Kiểu container: Container mặt bằng, khung phẳng (Platform / Flat rack). Không vách, không nóc, chỉ có sàn và (tuỳ loại) hai đầu gập được — dùng cho hàng siêu trường, siêu trọng.
Ký tự 40 Số hiệu chi tiết trong nhóm kiểu — phân biệt các biến thể như có hay không có lỗ thông gió, số cửa, kiểu vách gập. Với hàng hóa thông thường, ký tự này ít ảnh hưởng tới việc chọn container.

Thông số kỹ thuật Container khung phẳng 40'

Kích thước ngoài12.192 × 2.438 × 2.591 mm
Kích thước lọt lòngsàn 11.800 × 2.230 mm
Tự trọng vỏ (tare)5.000 kg
Tải trọng hàng tối đa (payload)25.480 kg
Trọng lượng toàn bộ tối đa30.480 kg
Quy đổi TEU2,0 TEU

Kích thước ngoài và trọng lượng toàn bộ tối đa theo ISO 668. Kích thước lọt lòng, thể tích và tự trọng là số tham khảo phổ biến, chênh vài phần trăm giữa các nhà sản xuất — số chính xác đọc trên bảng thông số dán ở cửa container.

148 hãng khai thác dùng mã 42P0

Hãng khai thácMã nội bộ hãng dùng
ACE Global Lines40FR
ADVANCE CONTAINER LINES (PTE) LTD40FR
ANCHORAGE SHIPPING PTE LTD40FR
ANL SINGAPORE PTE LTD C/O CMA-CGM VIET NAM JSC.40FR
ANL UNISON40FR
Balaji Shipping Lines FZCO40FR
BLPL Logistics Singapore Pte Ltd40FR
Bulkhaul40FR
C/N Công ty CP Đlý Liên hiệp Vận chuyển HP (GEMADEPT)40FR
C/N Công ty LD Đại lý vận tải Evergreen VN tại HP40FR
Cảng Xanh VIP40FR
Chi nhánh Công ty APL Việt Nam tại Hải Phòng40FR
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN TIÊN PHONG SÀI GÒN TẠI HẢI PHÒNG40FR
Chi nhánh Công ty CP Hưng Đạo Container tại Hải Phòng40FR
Chi nhánh Công ty TNHH Heung-A Shipping Việt Nam tại Thành Phố Hải Phòng40FR
Chi nhánh Công ty TNHH New Way Lines40FR
Chi nhánh Công ty TNHH Vận tải và đại lý vận tải đa phương thức tại Hải Phòng40FR
China Shipping Container Lines Co.,Ltd40FR
China SOC Line Ltd40FR
China United Lines40FR
CK Line Co., Ltd40FR
Concorde Container Lines Pte. Ltd.40FR
Công ty Cổ phần A.E.L Việt Nam40FR
Công ty Cổ phần Hàng hải VSICO40FR
CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN VỊNH BẮC BỘ (TONKIN LOGISTICS CO)40FR
Công Ty Cổ Phần Tốc Độ40FR
Công ty Cổ phần Vận tải biển GLS (GLS shipping)40FR
Công ty Cổ phần VINAFCO40FR
Công ty Container AMASIS SHIPPING SGN BHD, MALAYSIA40FR
Công ty CP CMA - CGM Việt Nam40FR
Công ty CP đầu tư và phát triển Cảng Đình Vũ40FR
Công ty CP Vận tải biển Việt Nam40FR
Công ty TNHH "K" Line (Việt Nam)40FR
Cong ty TNHH An Phong Logistics40FR
Công ty TNHH APL - NOL Việt Nam40FR
Công ty TNHH Corten Shipping Vietnam40FR
CÔNG TY TNHH DAHNAY LOGISTICS VIỆT NAM40FR
Công ty TNHH Dịch vụ tàu biển Nhất Trí40FR
Công ty TNHH Dịch vụ Zim Integrated Shipping (VN)40FR
Công ty TNHH DJ Shipping Lines40FR
Công ty TNHH Đại lý hàng hải Ngôi sao Việt40FR
Công ty TNHH Emirates Shipping (Vietnam) Agencies40FR
Công ty TNHH Giao nhận Hàng hải Cát Tường40FR
Công ty TNHH Hàng hải Liên kết Việt Nam40FR
Công ty TNHH Hàng hải Liên kết Việt Nam40FR
CÔNG TY TNHH HANSUNG LINE40FR
Công ty TNHH Hapag-Lloyd (Việt Nam)40FR
Công ty TNHH Hyungdai Glovis Việt Nam40FR
Công ty TNHH KUEHNE + NAGEL40FR
Công ty TNHH Legend International Shipping40FR
Công ty TNHH Litco Container Line Việt Nam40FR
Công ty TNHH LOGISTICSHUB40FR
Công ty TNHH Maersk Việt Nam40FR
Công ty TNHH MASS TRANSPORT EXPRESS (Việt Nam)40FR
Công ty TNHH Một thành viên GEMADEPT Hải Phòng40FR
Công ty TNHH Một thành viên Vận tải Biển Đông40FR
Công ty TNHH Một thành viên vận tải biển Gemadept40FR
Công ty TNHH một thành viên Vận Tải đường biển PRINCE Việt Nam40FR
Công ty TNHH MSC Việt Nam40FR
Công ty TNHH NYK Line Việt Nam40FR
CÔNG TY TNHH Ocean Network Express (Viet Nam)40FR
Công ty TNHH OOCL Việt Nam40FR
Công ty TNHH Pacific Lines40FR
Công ty TNHH PIL Việt Nam40FR
Công ty TNHH Sinokor Viet Nam40FR
Công ty TNHH SITC Việt Nam40FR
Công ty TNHH Squirrels40FR
Công ty TNHH Tiếp vận SCL40FR
CÔNG TY TNHH TOGETHER GLOBAL LINES (VIỆT NAM)40FR
CÔNG TY TNHH TOPAZ MARINE40FR
Công ty TNHH Transbox Shipping Agency40FR
CÔNG TY TNHH TRANSVISION SHIPPING (VIỆT NAM)40FR
Công ty TNHH UNICO Logistics Vietnam40FR
Công ty TNHH Vận tải biển liên hợp40FR
Công ty TNHH Vận tải biển Vệt Sao Việt Nam40FR
Công ty TNHH Vận tải Container Hải An40FR
Công ty TNHH Young Ko40FR
Công ty Vận tải biển Container Vinalines40FR
CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VINALINES40FR
CÔNG TY VẬN TẢI BIỂN VINALINES40FR
CORDELIA CONTAINER SHIPPING LINE40FR
Cosco Shipping Lines40FR
DELMAS40FR
Dong Jin Shipping, Korea40FR
DONG YOUNG SHIPPING CO.,LTD40FR
EMKAY LINE (MCV)40FR
EMKAY LINES40FR
Far Eastern Shipping Company40FR
Far Eastern Shipping Company (FESCO)40FR
Goodrich Maritime Private Limited40FR
HAMBURD SUD40FR
Hãng tàu CNC40FR
Hãng tàu Mitsui O.S.K. Lines40FR
Hãng tàu Taicang Container Lines.Co, Ltd tại Việt Nam40FR
HANJIN SHIPPING CO.,LTD40FR
Hazel Wrights Logistics Pte Ltd40FR
HDS Lines40FR
High Peak Shipping40FR
Hoegh40FR
HYUNDAI MERCHANT MARINE CO.,LTD40FR
HYUNDAI MERCHANT MARINE CO.,LTD40FR
Interasia Lines Co., Ltd.40FR
JAR40FR
K'Line40FR
Kerry Pacific Line40FR
Korea Marine Transport Co., Ltd - Hàn Quốc40FR
KTA40FR
kyowa40FR
Legend Shipping Pte Ltd40FR
Mariana Express Lines40FR
Mass shipping40FR
MATSON NAVIGATION40FR
MATSON SOUTH PACIFIC40FR
Maxicon Container Line40FR
MCC Transport Singapore Pte. Ltd40FR
Monter Container Line (S) Pte Ltd40FR
Namsung Shipping Co., Ltd40FR
NEW GOLDEN SEA40FR
Nile Dutch40FR
Noble Ocean Internation Ltd40FR
OCEANIC STAR LINE40FR
Paciffic Charter Shipping Co., Ltd40FR
PAN - STAR LOGISTICS40FR
Pan Continental Shipping Co., Ltd.40FR
Pan Continental Shipping Co., Ltd.40FR
PAN OCEAN40FR
Regional Container Lines40FR
Samudera Shipping Line LTD40FR
Sea consortium Pte Ltd trading under the brand name of "X-Press Feeders"40FR
SEL40FR
Shanghai Zhonggu Logistics Co., Ltd.40FR
SM LINE CORPORATION40FR
SOC40FR
SWIRE PROJECT40FR
SWIRE SHIPPING40FR
T.S. Lines40FR
TRANS ASIA LINE40FR
Trans-Coastal Lines SDN.BHD40FR
Transit air cargo singapore pte ltd40FR
Unicargo lines Co,.Ltd40FR
Vasco Maritime Pte Ltd40FR
VINALINES LOGISTIC VIETNAM JSC40FR
WAN HAI LINES LTD40FR
WM Container Line Limited40FR
WM Container Line Limited (WM Logistic Pte Ltd)40FR
WML40FR
Xí nghiệp Cảng VICONSHIP40FR
Yang Ming Marine Transport Corporation40FR

Cột “mã nội bộ” là cách hãng tự đặt tên cho cùng một loại container — phần lớn hãng dùng ký hiệu ngắn gọn kiểu 20DC, 40HC thay vì mã ISO đầy đủ khi trao đổi hằng ngày.

So với các cỡ khác cùng nhóm FR

Container khung phẳng có 6 mã ISO đang được khai thác. Bảng dưới giúp chọn đúng cỡ khi cùng một kiểu container có nhiều kích thước.

Mã ISOKích cỡChiều caoThể tích
Tải trọng hàng
kg
Số hãng
22P020 feet8'6"27.980148
42P0(đang xem)40 feet8'6"25.480148
L5P045 feet8'6"26.800148
45P342 feet9'6"25.28027
45P040 feet9'6"20
25P020 feet9'6"1

Xem toàn bộ nhóm Container khung phẳng

Các mã ISO container khác

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ