Nội dung cập nhật theo Quyết định 505/QĐ-BXD và Quyết định 804/QĐ-TTg, áp dụng từ .
25R0 là mã kích cỡ và kiểu container theo tiêu chuẩn ISO 6346, tương ứng với container lạnh 20' cao. Tại cảng biển Việt Nam có 148 hãng khai thác đang dùng mã này.
| Vị trí | Ký tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Ký tự 1 | 2 | Chiều dài container: 20 feet — chiều dài ngoài 6.058 mm |
| Ký tự 2 | 5 | Chiều cao 9'6" (2.896 mm), chiều rộng 2.438 mm — đây chính là loại High Cube |
| Ký tự 3 | R | Kiểu container: Container lạnh (Refrigerated). Có máy lạnh gắn liền, giữ nhiệt độ cài đặt trong suốt hành trình. Phải cắm nguồn điện tại bãi và trên tàu. |
| Ký tự 4 | 0 | Số hiệu chi tiết trong nhóm kiểu — phân biệt các biến thể như có hay không có lỗ thông gió, số cửa, kiểu vách gập. Với hàng hóa thông thường, ký tự này ít ảnh hưởng tới việc chọn container. |
| Kích thước ngoài | 6.058 × 2.438 × 2.896 mm |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng | 5.449 × 2.290 × 2.500 mm |
| Thể tích chứa hàng | 31,0 m³ |
| Tự trọng vỏ (tare) | 3.100 kg |
| Tải trọng hàng tối đa (payload) | 27.380 kg |
| Trọng lượng toàn bộ tối đa | 30.480 kg |
| Quy đổi TEU | 1,0 TEU |
Kích thước ngoài và trọng lượng toàn bộ tối đa theo ISO 668. Kích thước lọt lòng, thể tích và tự trọng là số tham khảo phổ biến, chênh vài phần trăm giữa các nhà sản xuất — số chính xác đọc trên bảng thông số dán ở cửa container.
Cột “mã nội bộ” là cách hãng tự đặt tên cho cùng một loại container — phần lớn hãng dùng ký hiệu ngắn gọn kiểu 20DC, 40HC thay vì mã ISO đầy đủ khi trao đổi hằng ngày.
Container lạnh cao (9'6") có 2 mã ISO đang được khai thác. Bảng dưới giúp chọn đúng cỡ khi cùng một kiểu container có nhiều kích thước.
| Mã ISO | Kích cỡ | Chiều cao | Thể tích m³ | Tải trọng hàng kg | Số hãng |
|---|---|---|---|---|---|
25R0(đang xem) | 20 feet | 9'6" | 31,0 | 27.380 | 148 |
45R0 | 40 feet | 9'6" | 67,3 | 25.680 | 148 |