Container mã ISO 25P0 — Container mã 25P0
Nội dung cập nhật theo Quyết định 505/QĐ-BXD và Quyết định 804/QĐ-TTg, áp dụng từ .
25P0 là mã kích cỡ và kiểu container theo tiêu chuẩn ISO 6346, tương ứng với container mã 25p0. Tại cảng biển Việt Nam có 1 hãng khai thác đang dùng mã này.
Giải mã 25P0 theo từng ký tự
| Vị trí | Ký tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Ký tự 1 | 2 | Chiều dài container: 20 feet — chiều dài ngoài 6.058 mm |
| Ký tự 2 | 5 | Chiều cao 9'6" (2.896 mm), chiều rộng 2.438 mm — đây chính là loại High Cube |
| Ký tự 3 | P | Kiểu container: Container mặt bằng, khung phẳng (Platform / Flat rack). Không vách, không nóc, chỉ có sàn và (tuỳ loại) hai đầu gập được — dùng cho hàng siêu trường, siêu trọng. |
| Ký tự 4 | 0 | Số hiệu chi tiết trong nhóm kiểu — phân biệt các biến thể như có hay không có lỗ thông gió, số cửa, kiểu vách gập. Với hàng hóa thông thường, ký tự này ít ảnh hưởng tới việc chọn container. |
Kích thước ngoài theo mã 25P0
| Chiều dài ngoài | 6.058 mm (20 feet) |
|---|---|
| Chiều rộng ngoài | 2.438 mm |
| Chiều cao ngoài | 2.896 mm (9'6") |
| Kiểu container | Container mặt bằng, khung phẳng |
Đây là biến thể ít gặp — chỉ 1 hãng khai thác dùng mã 25P0. Kích thước ngoài ở trên suy thẳng từ hai ký tự đầu của mã nên chắc chắn đúng theo ISO 668, nhưng tự trọng và tải trọng của biến thể này chúng tôi không công bố vì không có số liệu đủ tin cậy để đối chiếu. Hãy đọc bảng thông số dán ở cửa container hoặc hỏi hãng khai thác trước khi tính tải.
1 hãng khai thác dùng mã 25P0
| Hãng khai thác | Mã nội bộ hãng dùng |
|---|---|
| SOC | 22FR |
Cột “mã nội bộ” là cách hãng tự đặt tên cho cùng một loại container — phần lớn hãng dùng ký hiệu ngắn gọn kiểu 20DC, 40HC thay vì mã ISO đầy đủ khi trao đổi hằng ngày.
So với các cỡ khác cùng nhóm FR
Container khung phẳng có 6 mã ISO đang được khai thác. Bảng dưới giúp chọn đúng cỡ khi cùng một kiểu container có nhiều kích thước.
