prime

/pɹaɪ̯m/
noun
AWL sublist 5
Hạng 1.836 trong NGSL

prime nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 1 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của prime

noun
1

The first hour of daylight; the first canonical hour.

2

The religious service appointed to this hour.

3

The early morning generally.

adjective
1

First in importance, degree, or rank.

Our prime concern here is to keep the community safe.
Từ đồng nghĩa: greatest, main, most important, primary, principal
2

First in time, order, or sequence.

Both the English and French governments established prime meridians in their capitals.
Từ đồng nghĩa: earliest, first, original
3

First in excellence, quality, or value.

This is a prime location for a bookstore.
Từ đồng nghĩa: excellent, top quality
verb
1

To prepare a mechanism for its main work.

You'll have to press this button twice to prime the fuel pump.
2

To apply a coat of primer paint to.

I need to prime these handrails before we can apply the finish coat.
3

To be renewed.

noun
1

An intermediate sprint within a race, usually offering a prize and/or points.

Word family — 1 biến thể của prime

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

primacy (12)

2 collocation đi với prime

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

prime example
prime time

prime còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ACL Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 990
Level 2
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 703
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.836
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 2.261
CSAVL Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 552

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ