psychology
psychology nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của psychology
The study of the human mind.
The study of human behavior.
The study of animal behavior.
Word family — 4 biến thể của psychology
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
3 collocation đi với psychology
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
psychology còn nằm trong 7 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| AKL qua biến thể psychological | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 709 |
| AVL qua biến thể psychological | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 348 |
| NGSL qua biến thể psychological | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.520 |
| MAVL qua biến thể psychological | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 608 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 4 |
| NCL | Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng | Có trong danh sách |
Học tiếp trong sublist 5
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
