retain nằm trong sublist 4 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 7 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
To keep in possession or use.
To keep in one's pay or service.
To employ by paying a retainer.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 554 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.957 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.513 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 543 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 607 |
Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Bảo lưu.
1. Giữ lại ý kiến riêng của mình khác với ý kiến của đa số nghị quyết để tiếp tục làm sáng tỏ sự đúng, sai trong những lần sau. Bảo lưu là cách tránh sự áp đặt ý kiến đa số về vấn đề được nêu. Người bảo lưu ý kiến vẫn phải phục tùng tuyệt đối và hành động theo quyết định của tập thể và không được chống lại. 2. Pháp nhâ…
Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tư trong thang 10 bậc của AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .