project

/prˈɑdʒɛkt/
noun
AWL sublist 4
Hạng 518 trong NGSL

project nằm trong sublist 4 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của project

noun
1

A planned endeavor, usually with a specific goal and accomplished in several steps or stages.

2

(usually in the plural) An urban low-income housing building.

Projects like Pruitt-Igoe were considered irreparably dangerous and demolished.
3

An idle scheme; an impracticable design.

a man given to projects
verb
1

To extend beyond a surface.

Từ đồng nghĩa: extend, jut, protrude, stick out
2

To cast (an image or shadow) upon a surface; to throw or cast forward; to shoot forth.

Từ đồng nghĩa: cast, throw
3

To extend (a protrusion or appendage) outward.

Từ đồng nghĩa: extend, jut, jut out

Word family — 5 biến thể của project

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

projects (41)
projected (15)
projection (10)
projections (9)
projecting (4)

1 collocation đi với project

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

research project

project còn nằm trong 10 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
NAWL
qua biến thể projection
Danh sách từ học thuật mới Có trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 877
Level 2
AVL Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 69
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 518
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 586
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 561
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 1.291
EAWL
qua biến thể projection
Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 5
CSAVL Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 735
NCL Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng Có trong danh sách

project trong văn bản pháp luật Việt Nam

Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Dự án. Định nghĩa theo Nghị định 155/2020/NĐ-CP hướng dẫn Luật Chứng khoán (155/2020/NĐ-CP):

Là tập hợp đề xuất bỏ vốn trung hạn hoặc dài hạn để tiến hành các hoạt động đầu tư kinh doanh trên địa bàn cụ thể và trong khoảng thời gian xác định

Khái niệm này được định nghĩa trong 2 văn bản khác nhau — trang định nghĩa liệt kê đủ. Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.

Học tiếp trong sublist 4

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tư trong thang 10 bậc của AWL.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 4 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ