project nằm trong sublist 4 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A planned endeavor, usually with a specific goal and accomplished in several steps or stages.
(usually in the plural) An urban low-income housing building.
An idle scheme; an impracticable design.
To extend beyond a surface.
To cast (an image or shadow) upon a surface; to throw or cast forward; to shoot forth.
To extend (a protrusion or appendage) outward.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
|
NAWL
qua biến thể projection
|
Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 877
Level 2
|
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 69 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 518 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 586 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 561 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.291 |
|
EAWL
qua biến thể projection
|
Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 5 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 735 |
| NCL | Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng | Có trong danh sách |
Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Dự án. Định nghĩa theo Nghị định 155/2020/NĐ-CP hướng dẫn Luật Chứng khoán (155/2020/NĐ-CP):
Là tập hợp đề xuất bỏ vốn trung hạn hoặc dài hạn để tiến hành các hoạt động đầu tư kinh doanh trên địa bàn cụ thể và trong khoảng thời gian xác định
Khái niệm này được định nghĩa trong 2 văn bản khác nhau — trang định nghĩa liệt kê đủ. Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tư trong thang 10 bậc của AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .