sum nằm trong sublist 4 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A quantity obtained by addition or aggregation.
(often plural) An arithmetic computation, especially one posed to a student as an exercise (not necessarily limited to addition).
A quantity of money.
To add together.
To give a summary of.
The basic unit of money in Kyrgyzstan.
The basic unit of money in Uzbekistan.
A certain number, at least two.
An indefinite quantity.
An indefinite amount, a part.
A type of administrative district used in China, Mongolia, and Russia. In Mongolia, a somon is smaller than a province. In China, it is only used in Inner Mongolia where it is equivalent to a township.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.346
Level 3
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.373 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.080 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 447 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 868 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 860 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tư trong thang 10 bậc của AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .