status nằm trong sublist 4 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là status (1321)status (166 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
A person’s condition, position or standing relative to that of others.
Prestige or high standing.
A situation or state of affairs.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.552
Level 3
|
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 169 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.125 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.147 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 180 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 712 |
| NCL | Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng | Có trong danh sách |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tư trong thang 10 bậc của AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .