prior nằm trong sublist 4 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là prior (699)prior (46 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
A high-ranking member of a monastery, usually lower in rank than an abbot.
A chief magistrate in Italy.
(law enforcement) A previous arrest or criminal conviction on someone's record.
Advance; previous; coming before.
Former, previous.
Previously.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.641
Level 3
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.790 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 75 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 587 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 725 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 611 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tư trong thang 10 bậc của AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .