orient nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 10 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
(transitive) To build or place (something) so as to face eastward.
(transitive, by extension) To align or place (a person or object) so that his, her, or its east side, north side, etc., is positioned toward the corresponding points of the compass; (specifically, surveying) to rotate (a map attached to a plane table) until the line of direction between any two of its points is parallel to the corresponding direction in nature.
(transitive, often reflexive, figuratively) To familiarize (oneself or someone) with a circumstance or situation.
Usually preceded by the: alternative letter-case form of Orient (“a region or a part of the world to the east of a certain place; countries of Asia, the East (especially East Asia)”)
The part of the horizon where the sun first appears in the morning; the east.
(by extension) The brilliance or colour of a high-quality pearl.
(dated, poetic) Of the colour of the sky at daybreak; bright in colour, from red to yellow.
(dated, poetic, also figuratively) Rising, like the morning sun.
(obsolete except poetic) Of, facing, or located in the east; eastern, oriental.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
|
ASWL
qua biến thể oriented
|
Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.432
Level 3
|
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 366 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.274 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 2 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 831 |
| NCL | Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng | Có trong danh sách |
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .