orient

/ˈɔriɛnt/
verb
AWL sublist 5

orient nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 10 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của orient

verb
1

(transitive) To build or place (something) so as to face eastward.

2

(transitive, by extension) To align or place (a person or object) so that his, her, or its east side, north side, etc., is positioned toward the corresponding points of the compass; (specifically, surveying) to rotate (a map attached to a plane table) until the line of direction between any two of its points is parallel to the corresponding direction in nature.

3

(transitive, often reflexive, figuratively) To familiarize (oneself or someone) with a circumstance or situation.

noun
1

Usually preceded by the: alternative letter-case form of Orient (“a region or a part of the world to the east of a certain place; countries of Asia, the East (especially East Asia)”)

2

The part of the horizon where the sun first appears in the morning; the east.

3

(by extension) The brilliance or colour of a high-quality pearl.

adjective
1

(dated, poetic) Of the colour of the sky at daybreak; bright in colour, from red to yellow.

2

(dated, poetic, also figuratively) Rising, like the morning sun.

3

(obsolete except poetic) Of, facing, or located in the east; eastern, oriental.

Word family — 10 biến thể của orient

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

orientation (304)
oriented (11)
orientated (5)
orientate (3)
orientates (1)
orients (1)
orientating (0)
orienting (0)
reorient (0)
reorientation (0)

1 collocation đi với orient

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

sexual orientation

orient còn nằm trong 8 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ACL Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
NAWL Danh sách từ học thuật mới Có trong danh sách
ASWL
qua biến thể oriented
Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.432
Level 3
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 366
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 1.274
EAWL Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 2
CSAVL Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 831
NCL Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng Có trong danh sách

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ