layer nằm trong sublist 3 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A single thickness of some material covering a surface.
A (usually) horizontal deposit; a stratum.
One of the items in a hierarchy.
To cut or divide (something) into layers
To arrange (something) in layers.
A person who lays things, such as tiles.
A mature female bird, insect, etc. that is able to lay eggs.
A hen kept to lay eggs.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.444
Level 3
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.022 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.092 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 256 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 418 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 79 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 133 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ ba. Tới đây người học đã phủ được phần lõi hay gặp nhất của từ vựng học thuật.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .